HSP

Sơn Tổng hợp Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,40%, +3,82 điểm % YoY
Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 4.63x
P/B 0.86x
EPS 3,499
BVPS 18,792
ROE 19.7%
ROA 16.3%
Biên LN 9.4%
Vòng Quay TS 1.73x
Đòn bẩy VCSH 1.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HSP có doanh thu tăng (+5,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,8 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
448 tỷ
+5,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,40%
+3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
42 tỷ
+76,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
52,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 114.7 106.6 112.1 114.4 100.0 122.4 99.8 104.3 91.0 116.7 97.6 103.3
Tăng trưởng +8% -5% -2% +14% -18% +23% -4% +15% -22% +19% -5%
LNST 28.6 3.6 5.3 4.5 4.6 10.1 5.2 3.8 2.5 5.4 4.6 3.1
Biên LN ròng 24.97% 3.41% 4.70% 3.96% 4.58% 8.29% 5.24% 3.68% 2.78% 4.60% 4.76% 3.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HSP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 28,6 tỷ
Thuế ↑ 5,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 27,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,7 tỷ
Thuế ↑ 6,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,1% = 5,6% × 1,75 × 1,24
2026Q1 19,7% = 9,4% × 1,73 × 1,21

ROE tăng từ 12,1% lên 19,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,4% +3,8pp Vòng quay TS: 1,73x -0,02x Đòn bẩy: 1,21x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,40%, tăng 3,8 điểm %. Dù Biên gộp giảm 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,40% +3,8 điểm %
Biên gộp 16,30% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,36% +0,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 5,86% +6,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 52,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 4,50% −1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 84,0 tỷ, chiếm khoảng 37,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,6 ngày, số ngày phải thu tăng 7,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +21,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,6 ngày +7,8 ngày
Tồn kho 68,5 ngày +11,6 ngày
Phải trả 20,9 ngày −1,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 81,2 ngày +21,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 7,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 6,50x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x
Khả năng trả lãi 6,50x −2,33x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,45x +1,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −33,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −26,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 19,1 tỷ +36,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -2,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,40% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -2,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
433.1 417.3 419.4 462.8 436.6
Giá vốn hàng bán
360.6 345.8 360.2 405.0 0.0
Lợi nhuận gộp
72.4 71.6 59.2 57.9 50.4
Chi phí tài chính
3.7 2.3 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
17.3 14.4 14.5 11.8 -12.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.3 30.1 28.8 31.6 -27.2
Lợi nhuận hoạt động
25.9 27.3 19.2 16.4 14.0
Lợi nhuận trước thuế
25.9 26.4 19.2 16.2 14.3
Lợi nhuận sau thuế
20.5 20.8 15.3 12.3 11.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.5 20.8 15.3 12.3 11.4
EPS cơ bản
1,708.00 1,727.00 1,268.00 1,019.00 948.70

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.