← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

HSP

Sơn Tổng hợp Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 45,6 tỷ, tăng 21,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,24x
P/B
0,90x
EPS
3.795
BVPS
17.928
ROE
22,7%
ROA
18,8%
Giá thị trường
16.100
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HSP có doanh thu tăng (+6,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,3 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Thuế
  4. Chi phí quản lý
  5. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu129,3114,7106,6112,1114,4100,0122,499,8
LNST8,128,63,65,34,54,610,15,2
Biên LN ròng6,26%24,97%3,41%4,70%3,96%4,58%8,29%5,24%

Doanh thu

129 tỷ

LNST

8 tỷ

Biên LN ròng

6,26%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 6,0% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +13%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
463 tỷ
+6,0%
Quý gần nhất YoY
+13%
ổn định

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,86%, tăng 4,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
9,86%
+4,3đ%
Biên gộp
17,41%
+0,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,48%
+1,1đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
5,51%
+6,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 45,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −33,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −26,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,42 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 45,3% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −1,0%, lợi nhuận khác +45,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
45,3%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−1,0%
LN khác / LNTT
45,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 16,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,0 ngày, số ngày phải thu tăng 3,9 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +16,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 9,9% +4,3 điểm %
Vòng quay tài sản 1,91 lần −0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 1,21 lần −0,01 lần
ROE 22,7% +9,4 điểm %

ROE tăng từ 13,3% lên 22,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 7,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,06 lần và khả năng trả lãi đạt 8,69 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,06 lần
Khả năng trả lãi
8,69 lần
+1,86 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 0,4 điểm % so với cùng kỳ, lên 17,41% (lũy kế 12 tháng).

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 17,41% · so cùng kỳ +0,4 điểm %

Tồn kho 79,2 tỷ — chiếm 30,18% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 76 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (6,61% so với 6,01% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 30,18% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 76 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 84,0 tỷ, chiếm khoảng 37,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −1,0%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,86% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −1,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,42 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +6,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 9,86% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 7,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi