TNC

Cao su Thống Nhất ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 27,39%
Giá
32,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.69x
P/B 1.74x
EPS 2,789
BVPS 18,742
ROE 15.2%
ROA 14.0%
Biên LN 31.3%
Vòng Quay TS 0.45x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNC đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
171 tỷ
+25,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
31,32%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
54 tỷ
+21,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
36,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 38.9 58.2 50.3 23.9 33.3 42.6 39.5 21.0 39.5 32.7 26.7 25.7
Tăng trưởng -33% +16% +110% -28% -22% +8% +88% -47% +21% +22% +4%
LNST 11.6 6.2 4.1 31.8 7.0 13.0 13.2 10.9 4.1 5.1 4.2 19.8
Biên LN ròng 29.83% 10.61% 8.22% 132.71% 20.95% 30.56% 33.58% 52.08% 10.30% 15.60% 15.84% 77.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 11,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,9% = 32,4% × 0,37 × 1,07
2026Q1 15,2% = 31,3% × 0,45 × 1,08

ROE tăng từ 12,9% lên 15,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 31,3% -1,1pp Vòng quay TS: 0,45x +0,08x Đòn bẩy: 1,08x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 31,32%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 31,32% −1,1 điểm %
Biên gộp 27,38% −5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,34% −1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 23,16% +3,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 64,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 19,86% −5,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 38,7 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +14,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 26,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 130,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,0 ngày −1,7 ngày
Tồn kho 126,0 ngày −26,7 ngày
Phải trả 9,6 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 130,4 ngày −27,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 4,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,38x +0,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 4,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 17,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −30,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.38x.

Sau khi chi 10,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 20,4 tỷ +19,8 tỷ
Capex tiền mặt 10,3 tỷ −5,0 tỷ
FCF TTM +10,1 tỷ +24,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,03 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 130 ngày.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,03x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,38 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 130,4 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
166.0 143.2 129.5 97.4 70.2
Giá vốn hàng bán
123.4 104.1 107.9 75.3 0.0
Lợi nhuận gộp
42.6 39.1 21.6 22.1 13.4
Chi phí tài chính
0.0 0.5 0.1 -0.0
Chi phí bán hàng
9.7 8.5 1.8 2.7 -0.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.9 12.8 11.3 9.7 -7.9
Lợi nhuận hoạt động
35.3 34.9 32.4 42.5 42.0
Lợi nhuận trước thuế
57.2 46.3 37.2 57.6 42.1
Lợi nhuận sau thuế
49.2 40.4 32.8 51.8 40.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
49.2 40.4 32.8 51.8 40.1
EPS cơ bản
1,903.00 1,545.00 1,392.00 2,198.00 1,881.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.