IRC

Cao su Công nghiệp ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 24,48%
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 1,022
BVPS 11,028
ROE 9.6%
ROA 9.4%
Biên LN 272.8%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 1.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IRC có doanh thu suy giảm (−66,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+193,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
7 tỷ
−66,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
272,81%
+193,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+13,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
177,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.0 1.6 0.8 3.2 0.3 3.6 1.4 14.5 5.6 9.1 2.0 8.4
Tăng trưởng -38% +90% -74% +995% -92% +157% -90% +158% -39% +350% -76%
LNST -0.1 23.7 -1.7 -3.9 -1.8 12.8 0.7 4.1 -3.5 13.1 -1.5 -4.5
Biên LN ròng -11.24% 1504.97% -211.12% -123.98% -629.20% 352.68% 46.03% 28.54% -61.95% 142.92% -74.20% -53.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 17,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,9% = 79,5% × 0,11 × 1,03
2026Q1 9,6% = 272,8% × 0,03 × 1,02

ROE tăng từ 8,9% lên 9,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 272,8% +193,3pp Vòng quay TS: 0,03x -0,07x Đòn bẩy: 1,02x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 272,81%, tăng 193,3 điểm %. Dù Biên gộp giảm 149,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 113,3 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 487,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,2 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 272,81% +193,3 điểm %
Biên gộp -140,77% −149,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 165,10% +113,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 643,37% +503,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 201,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 503,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 24,1 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 12,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +230,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho 687,0 ngày +230,3 ngày
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 33,0 tỷ do capex 4,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x −0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,60x −1,02x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −28,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 47,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.60x.

Sau khi chi 4,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 33,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,6 tỷ −19,5 tỷ
Capex tiền mặt 4,4 tỷ +1,6 tỷ
FCF TTM −33,0 tỷ −21,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 193,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 272,81% và mở rộng thêm 193,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,60 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 33,0 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5.9 25.1 19.8 16.3 33.0
Giá vốn hàng bán
15.6 25.6 30.0 25.6 0.0
Lợi nhuận gộp
-9.8 -0.4 -10.2 -9.3 -3.0
Chi phí tài chính
0.6 0.3 1.5 1.8 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 0.0 0.0 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.9 10.4 9.2 8.4 -8.9
Lợi nhuận hoạt động
-16.1 -5.3 -13.5 -13.1 -5.9
Lợi nhuận trước thuế
22.8 16.7 8.2 11.4 16.8
Lợi nhuận sau thuế
18.1 13.2 6.4 8.9 13.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.1 13.2 6.4 8.9 13.4
EPS cơ bản
1,034.00 757.00 349.00 511.00 765.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.