PSE
Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ ·HNX ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSE có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,094.8 | 736.6 | 734.2 | 1,368.8 | 770.7 | 718.2 | 856.6 | 926.3 | 644.2 | 638.4 | 931.7 | 919.5 |
| Tăng trưởng | +49% | +0% | -46% | +78% | +7% | -16% | -8% | +44% | +1% | -31% | +1% | — |
| LNST | 4.3 | 4.7 | 3.7 | 9.2 | 4.4 | 8.0 | 4.6 | 4.4 | 2.0 | -1.8 | 5.6 | 5.1 |
| Biên LN ròng | 0.39% | 0.64% | 0.50% | 0.68% | 0.57% | 1.12% | 0.53% | 0.48% | 0.31% | -0.29% | 0.60% | 0.56% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 12,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,56%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,12 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,9 tỷ, chiếm khoảng 11,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 19,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,0 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 7,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.01x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,01 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,01x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3,610.3 | 3,145.3 | 3,137.1 | 3,749.3 | 3,101.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,519.1 | 3,064.0 | 3,060.4 | 3,666.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
91.1 | 81.3 | 76.6 | 83.2 | 118.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.5 | 1.4 | 1.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
45.5 | 33.5 | 37.6 | 43.3 | -39.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.1 | 23.4 | 22.4 | 21.4 | -20.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
23.6 | 23.9 | 15.3 | 17.9 | 58.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.2 | 23.9 | 15.5 | 26.8 | 70.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
21.6 | 18.9 | 12.1 | 21.3 | 56.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
21.6 | 18.9 | 12.1 | 21.3 | 46.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,114.00 | 1,206.00 | 773.00 | 1,364.00 | 3,468.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.