PGN
Phụ Gia Nhựa ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PGN có doanh thu suy giảm (−52,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,4 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.3 | 33.1 | 24.6 | 29.0 | 39.7 | 74.0 | 53.0 | 55.5 | 38.4 | 51.4 | 40.2 | 53.4 |
| Tăng trưởng | -45% | +34% | -15% | -27% | -46% | +40% | -5% | +45% | -25% | +28% | -25% | — |
| LNST | 0.1 | 0.4 | 0.9 | 0.2 | 0.3 | -2.0 | 0.4 | 2.0 | 0.5 | 1.9 | 0.7 | 1.4 |
| Biên LN ròng | 0.42% | 1.35% | 3.84% | 0.81% | 0.65% | -2.74% | 0.66% | 3.54% | 1.22% | 3.64% | 1.83% | 2.54% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PGN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,5% lên 1,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,62%, tăng 1,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 78,9 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,31%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,49 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,31% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,21 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 23,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 60,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 45,4 ngày, số ngày phải thu tăng 6,5 ngày và số ngày phải trả tăng 22,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +6,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 27,9 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,51x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 152,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 43,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 27,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −17,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.73x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,3%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,62% và mở rộng thêm 1,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
126.4 | 221.0 | 214.7 | 269.7 | 170.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
121.9 | 208.5 | 197.8 | 242.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
4.5 | 12.5 | 16.9 | 26.8 | 21.2 |
|
Chi phí tài chính
|
4.1 | 6.0 | 6.0 | 5.4 | -3.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.7 | 0.6 | 0.9 | -0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.3 | 4.1 | 3.7 | 4.2 | -2.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.5 | 2.3 | 6.9 | 16.5 | 14.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2.5 | 1.9 | 6.9 | 16.4 | 14.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.9 | 0.8 | 5.2 | 12.9 | 11.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.9 | 0.8 | 5.2 | 12.9 | 11.1 |
|
EPS cơ bản
|
199.00 | 80.00 | 618.00 | 1,524.00 | 1,750.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.