← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

DCM

Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2.573,6 tỷ, tăng 954,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,94x
P/B
1,56x
EPS
4.268
BVPS
21.720
ROE
23,6%
ROA
12,9%
Giá thị trường
33.900
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DCM có doanh thu tăng (+19,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Chi phí bán hàng
  4. Thuế
  5. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu6.712,25.286,04.528,42.988,26.037,33.406,74.213,72.634,4
LNST1.067,4788,6389,5328,0806,4412,1285,5120,6
Biên LN ròng15,90%14,92%8,60%10,98%13,36%12,10%6,78%4,58%

Doanh thu

6.712 tỷ

LNST

1.067 tỷ

Biên LN ròng

15,90%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 19,8% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+13% → +11%).

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
19.515 tỷ
+19,8%
Quý gần nhất YoY
+11%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,19%, tăng 3,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
13,19%
+3,2đ%
Biên gộp
26,93%
+7,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
13,50%
+3,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −775,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2.590,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.814,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −127,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,33 lần.

Sau khi chi 628,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 4.042,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +8,6%, lợi nhuận khác +0,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
8,9%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
8,6%
LN khác / LNTT
0,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 25,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 25,29%, tăng 4,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,16 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.339 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 31,8 ngày, số ngày phải thu tăng 1,0 ngày và số ngày phải trả tăng 6,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +25,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 13,2% +3,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,98 lần +0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 1,84 lần +0,09 lần
ROE 23,6% +7,4 điểm %

ROE tăng từ 16,2% lên 23,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 4.042,7 tỷ do capex 628,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04 lần và khả năng trả lãi đạt 23,98 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 86,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.589,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,04 lần
+0,23 lần
Khả năng trả lãi
23,98 lần
+3,81 lần
Tiền mặt/Nợ vay
86,9%
−121,7đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,3%
+4,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.808,9 tỷ, chiếm khoảng 27,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 5.644,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,2 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,19% và mở rộng thêm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 4.042,7 tỷ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +19,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 13,19% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −775,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi