← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

ECO

Nhựa sinh thái Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,5 tỷ, tăng 7,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
23,10x
P/B
1,74x
EPS
883
BVPS
11.734
ROE
6,7%
ROA
3,9%
Giá thị trường
20.400
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ECO ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí bán hàng
  4. Chi phí tài chính
  5. Thuế
  6. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu78,899,7109,9116,2133,1108,0133,5112,6
LNST9,72,02,75,12,42,93,83,3
Biên LN ròng12,27%1,99%2,45%4,41%1,79%2,66%2,88%2,93%

Doanh thu

79 tỷ

LNST

10 tỷ

Biên LN ròng

12,27%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 17,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+3% → −41%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
405 tỷ
−17,0%
Quý gần nhất YoY
−41%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,81%, tăng 2,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
4,81%
+2,3đ%
Biên gộp
11,36%
+4,5đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,49%
+1,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −44,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −87,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −131,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 117,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −3,75 lần.

Sau khi chi 77,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 151,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 95% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −14,1%, lợi nhuận khác +4,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
4,8%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−14,1%
LN khác / LNTT
4,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 4,63%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 2,2 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,86 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 139 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,63% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 58,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 59,3 ngày, số ngày phải thu tăng 2,4 ngày và số ngày phải trả tăng 2,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 125,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,8% +2,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,81 lần −0,60 lần
Đòn bẩy tài chính 1,71 lần +0,16 lần
ROE 6,7% +1,2 điểm %

ROE tăng từ 5,5% lên 6,7% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 151,2 tỷ do capex 77,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,56 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 210,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,46 lần
+0,22 lần
Khả năng trả lãi
1,56 lần
+0,27 lần
Tiền mặt/Nợ vay
23,5%
−38,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
62,6%
−8,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,56 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 62,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 84,6 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 90,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,6%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,81% và mở rộng thêm 2,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −17,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,81% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −44,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi