BFC

Phân bón Bình Điền ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu CFO/LNST −323 tỷ, −1258 tỷ YoY
Giá
58,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.83x
P/B 1.86x
EPS 5,375
BVPS 31,218
ROE 20.2%
ROA 8.6%
Biên LN 3.0%
Vòng Quay TS 2.88x
Đòn bẩy VCSH 2.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BFC có doanh thu tăng (+14,4%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,9 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
11.406 tỷ
+14,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,78%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
431 tỷ
−7,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.72x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,345.4 2,466.2 2,059.5 3,534.6 2,554.3 2,470.8 2,031.0 2,916.0 1,940.4 2,202.9 2,708.9 2,334.6
Tăng trưởng +36% +20% -42% +38% +3% +22% -30% +50% -12% -19% +16%
LNST 142.2 68.3 73.3 147.5 111.1 99.9 64.3 190.3 73.5 50.7 58.7 65.8
Biên LN ròng 4.25% 2.77% 3.56% 4.17% 4.35% 4.04% 3.17% 6.53% 3.79% 2.30% 2.17% 2.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BFC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 92,9 tỷ
Thuế ↓ 8,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 115,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 10,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 62,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 6,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 15,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 13,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 31,7% = 4,7% × 2,79 × 2,43
2026Q1 25,6% = 3,8% × 2,88 × 2,35

ROE giảm từ 31,7% xuống 25,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,8% -0,9pp Vòng quay TS: 2,88x +0,09x Đòn bẩy: 2,35x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,78%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,78% −0,9 điểm %
Biên gộp 12,17% −2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,92% −1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 17,87%, mất 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,49 lần, biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 17,87% −1,9 điểm %
Biên NOPAT 3,77% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,74 lần +0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.406,9 tỷ +60,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.283,0 tỷ, chiếm khoảng 57,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 746,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −304,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −565,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +123,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 0,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,8 ngày +0,5 ngày
Tồn kho 68,2 ngày −8,6 ngày
Phải trả 25,3 ngày +0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 72,7 ngày −8,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 322,9 tỷ do capex 77,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,55x và khả năng trả lãi đạt 6,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.311,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,55x +0,26x
Khả năng trả lãi 6,03x −1,11x
Tiền mặt/Nợ vay 25,6% −18,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,7% +0,7 điểm %
CFO/LNST -0,72x −3,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −731,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −69,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −801,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 425,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.72x.

Sau khi chi 77,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 322,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 245,8 tỷ −1.248,7 tỷ
Capex tiền mặt 77,1 tỷ +9,7 tỷ
FCF TTM −322,9 tỷ −1.258,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,72 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,72x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 322,9 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,616.5 9,358.2 8,588.3 8,581.4 7,708.1
Giá vốn hàng bán
9,291.2 7,964.8 7,680.2 7,693.2 0.0
Lợi nhuận gộp
1,325.3 1,393.5 908.1 888.1 898.3
Chi phí tài chính
72.8 88.8 140.4 145.4 -87.2
Chi phí bán hàng
565.7 589.7 423.7 346.2 -285.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
217.5 211.7 165.6 164.3 -164.4
Lợi nhuận hoạt động
492.9 531.2 199.3 246.2 368.8
Lợi nhuận trước thuế
494.8 530.6 196.2 245.6 371.4
Lợi nhuận sau thuế
400.2 425.6 134.8 193.5 296.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
309.9 357.0 148.2 149.8 219.7
EPS cơ bản
4,878.00 5,620.00 2,334.00 2,358.00 3,458.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.