← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

BFC

Phân bón Bình Điền

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 259,5 tỷ, giảm 74,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí quản lý giảm, thuế giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
14,45x
P/B
1,87x
EPS
4.084
BVPS
31.513
ROE
15,5%
ROA
6,4%
Giá thị trường
59.000
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BFC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Chi phí quản lý
  3. Thuế
  4. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Chi phí tài chính
  7. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.698,53.345,42.466,22.059,53.534,62.554,32.470,82.031,0
LNST51,7142,268,373,3147,5111,199,964,3
Biên LN ròng3,04%4,25%2,77%3,56%4,17%4,35%4,04%3,17%

Doanh thu

1.698 tỷ

LNST

52 tỷ

Biên LN ròng

3,04%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 9,6% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+1% → −52%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
9.570 tỷ
−9,6%
Quý gần nhất YoY
−52%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,51%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
3,51%
−0,5đ%
Biên gộp
12,48%
−1,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,32%
−0,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −731,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −69,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −801,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 425,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,38 lần.

Sau khi chi 100,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.237,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −19,9%, lợi nhuận khác +0,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,4%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−19,9%
LN khác / LNTT
0,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 12,28%, mất 9,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 1,84 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 743 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 38,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,7 ngày, số ngày phải thu giảm 3,8 ngày và số ngày phải trả giảm 2,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 106,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +39,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,5% −0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 2,36 lần −0,61 lần
Đòn bẩy tài chính 2,41 lần −0,01 lần
ROE 20,0% −8,8 điểm %

ROE giảm từ 28,8% xuống 20,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.237,6 tỷ do capex 100,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,93 lần và khả năng trả lãi đạt 4,07 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.840,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,93 lần
+0,66 lần
Khả năng trả lãi
4,07 lần
−3,05 lần
Tiền mặt/Nợ vay
9,2%
−37,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,8%
+0,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,93 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.283,0 tỷ, chiếm khoảng 57,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.496,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 4,07 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −4,38 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,38 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,93 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −9,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,51% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −731,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi