NFC

Phân lân Ninh Bình ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,17%, +5,50 điểm % YoY
Giá
57,100
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 5.68x
P/B 2.35x
EPS 10,060
BVPS 24,281
ROE 49.6%
ROA 32.8%
Biên LN 12.2%
Vòng Quay TS 2.69x
Đòn bẩy VCSH 1.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NFC có doanh thu tăng (+19,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.300 tỷ
+19,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,17%
+5,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
158 tỷ
+118,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 515.1 219.7 196.8 368.7 452.6 156.2 182.4 296.1 279.7 207.7 128.1 233.7
Tăng trưởng +134% +12% -47% -19% +190% -14% -38% +6% +35% +62% -45%
LNST 54.0 49.4 26.6 28.3 38.8 10.8 6.9 16.1 10.4 5.6 3.5 10.5
Biên LN ròng 10.48% 22.48% 13.51% 7.68% 8.57% 6.88% 3.81% 5.44% 3.71% 2.70% 2.76% 4.51%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NFC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 118,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 11,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 23,1 tỷ
Thuế ↑ 18,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 14,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,9 tỷ
Thuế ↑ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 31,2% = 6,7% × 3,32 × 1,40
2026Q1 49,6% = 12,2% × 2,69 × 1,51

ROE tăng từ 31,2% lên 49,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,2% +5,5pp Vòng quay TS: 2,69x -0,63x Đòn bẩy: 1,51x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,17%, tăng 5,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,17% +5,5 điểm %
Biên gộp 26,80% +5,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,75% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 12,09% +5,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,80 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 253,4 tỷ, chiếm khoảng 61,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 38,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −90,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +61,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,7 ngày, số ngày phải thu giảm 7,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +8,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,0 ngày −7,5 ngày
Tồn kho 45,6 ngày +8,7 ngày
Phải trả 19,9 ngày +4,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 45,7 ngày −3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 32,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,80x và khả năng trả lãi đạt 28,18x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,80x
Khả năng trả lãi 28,18x −2,61x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,63x −2,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 32,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −31,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.63x.

Sau khi chi 9,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 90,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 99,9 tỷ −106,0 tỷ
Capex tiền mặt 9,0 tỷ +6,3 tỷ
FCF TTM +90,9 tỷ −112,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,17% và mở rộng thêm 5,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,240.3 914.4 726.6 698.3 556.3
Giá vốn hàng bán
910.5 762.8 621.8 596.6 0.0
Lợi nhuận gộp
329.8 151.6 104.8 101.7 69.0
Chi phí tài chính
4.3 3.7 5.1 3.5 -1.8
Chi phí bán hàng
105.7 63.3 42.2 43.8 -32.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.1 34.9 26.7 24.6 -21.0
Lợi nhuận hoạt động
173.4 51.2 30.8 30.0 14.3
Lợi nhuận trước thuế
173.4 55.9 35.0 32.0 17.1
Lợi nhuận sau thuế
138.8 44.7 28.1 25.6 13.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
138.8 44.7 28.1 25.6 13.5
EPS cơ bản
8,823.00 2,844.00 1,789.00 1,628.00 862.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, SFG, PCE, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.