← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

PLP

Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 39,0 tỷ, tăng 23,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,74x
P/B
0,29x
EPS
452
BVPS
11.913
ROE
4,1%
ROA
1,4%
Giá thị trường
3.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PLP đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí tài chính
  5. Chi phí bán hàng
  6. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.062,9550,0937,3692,7683,7561,1638,4516,9
LNST29,81,01,66,07,85,91,80,3
Biên LN ròng2,81%0,19%0,17%0,87%1,14%1,05%0,29%0,06%

Doanh thu

1.063 tỷ

LNST

30 tỷ

Biên LN ròng

2,81%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 35,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +34% lên +55%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
3.243 tỷ
+35,1%
Quý gần nhất YoY
+55%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,19%, tăng 0,5 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,3 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
1,19%
+0,5đ%
Biên gộp
7,68%
−0,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,85%
+0,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −316,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −159,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −475,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 492,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −10,68 lần.

Sau khi chi 112,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 528,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 96% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −302,9%, lợi nhuận khác +4,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
4,3%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−302,9%
LN khác / LNTT
4,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,7 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 107,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,2% +0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 1,15 lần +0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 2,99 lần +0,32 lần
ROE 4,1% +2,1 điểm %

ROE tăng từ 2,0% lên 4,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 528,6 tỷ do capex 112,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,49 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,31 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 76,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.612,3 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,49 lần
−0,05 lần
Khả năng trả lãi
0,31 lần
−0,49 lần
Tiền mặt/Nợ vay
1,0%
+0,2đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
76,6%
+7,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,49 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,31 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▼

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,90 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 381,6 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 498,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,31 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,31 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +35,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,19% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −316,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi