PLP
Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PLP có doanh thu tăng (+29,2%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,5 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 550.0 | 937.3 | 692.7 | 683.7 | 561.1 | 638.4 | 516.9 | 499.7 | 384.5 | 495.2 | 443.6 | 575.4 |
| Tăng trưởng | -41% | +35% | +1% | +22% | -12% | +24% | +3% | +30% | -22% | +12% | -23% | — |
| LNST | 1.0 | 1.6 | 6.0 | 7.8 | 5.9 | 1.8 | 0.3 | 15.9 | -10.8 | -3.7 | 7.4 | -111.8 |
| Biên LN ròng | 0.19% | 0.17% | 0.87% | 1.14% | 1.05% | 0.29% | 0.06% | 3.19% | -2.80% | -0.75% | 1.67% | -19.42% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PLP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 3,0% xuống 1,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,57%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,90 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,46 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 381,6 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 467,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 118,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 538,6 tỷ do capex 101,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,46x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,16x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.533,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,46x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −316,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −159,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −475,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 492,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -25.98x.
Sau khi chi 101,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 538,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,16 lần.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 166,9 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -25,98 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,16x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,874.8 | 2,002.7 | 1,806.3 | 2,857.5 | 2,463.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,682.9 | 1,877.4 | 1,669.1 | 2,463.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
191.9 | 125.3 | 137.2 | 394.5 | 255.5 |
|
Chi phí tài chính
|
100.5 | 58.1 | 65.8 | 172.4 | -74.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
24.7 | 21.4 | 29.3 | 190.7 | -88.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.6 | 29.3 | 24.7 | 68.7 | -33.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
31.6 | 50.9 | 24.5 | 37.8 | 149.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.4 | 8.9 | 15.0 | 45.5 | 146.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
29.4 | 8.8 | 11.1 | 40.8 | 144.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
29.4 | 8.8 | 11.1 | 33.2 | 131.0 |
|
EPS cơ bản
|
411.00 | 126.00 | 158.00 | 551.00 | 2,256.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.