SFN

Dệt lưới Sài Gòn ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,11%, +1,13 điểm % YoY
Giá
18,400
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 5.25x
P/B 0.65x
EPS 3,507
BVPS 28,435
ROE 12.8%
ROA 8.7%
Biên LN 7.1%
Vòng Quay TS 1.23x
Đòn bẩy VCSH 1.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SFN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+6,0%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
148 tỷ
+6,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,11%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
11 tỷ
+26,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 33.4 37.7 38.3 38.6 34.0 37.0 34.3 34.2 37.3 33.8 38.0 37.0
Tăng trưởng -11% -2% -1% +13% -8% +8% +1% -8% +11% -11% +3%
LNST 1.4 3.6 2.6 3.0 2.0 2.3 2.0 2.0 2.1 2.2 2.0 2.8
Biên LN ròng 4.29% 9.48% 6.69% 7.66% 5.96% 6.32% 5.90% 5.73% 5.71% 6.56% 5.38% 7.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SFN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,3 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thuế ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,8% = 6,0% × 1,43 × 1,26
2026Q1 12,8% = 7,1% × 1,23 × 1,46

ROE tăng từ 10,8% lên 12,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 7,1% +1,1pp Vòng quay TS: 1,23x -0,20x Đòn bẩy: 1,46x +0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,11%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,11% +1,1 điểm %
Biên gộp 16,12% +2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,12% +1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 8,70%, mất 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,63 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,70% −4,2 điểm %
Biên NOPAT 5,46% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,59 lần −0,63 lần
Vốn đầu tư bình quân 92,9 tỷ +30,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 20,5 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,5 ngày −2,6 ngày
Tồn kho 67,8 ngày −13,4 ngày
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 46,8 tỷ do capex 48,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 5,49x.

Hiện tiền mặt tương đương 27,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 37,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x +0,38x
Khả năng trả lãi 5,49x
Tiền mặt/Nợ vay 27,7% −94,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,19x −1,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.19x.

Sau khi chi 48,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 46,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,0 tỷ −12,7 tỷ
Capex tiền mặt 48,7 tỷ +45,7 tỷ
FCF TTM −46,8 tỷ −58,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,11% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 46,8 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
148.6 142.8 145.7 169.4 139.6
Giá vốn hàng bán
125.0 123.1 125.4 146.1 0.0
Lợi nhuận gộp
23.6 19.8 20.3 23.2 25.9
Chi phí tài chính
1.3 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
2.0 2.2 1.8 2.0 -1.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.4 8.3 8.2 11.5 -10.1
Lợi nhuận hoạt động
11.4 10.3 11.8 10.5 14.5
Lợi nhuận trước thuế
14.0 10.6 11.8 10.7 21.1
Lợi nhuận sau thuế
11.1 8.5 9.3 8.4 18.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.1 8.5 9.3 8.4 18.1
EPS cơ bản
3,475.00 2,568.00 3,019.00 2,733.00 6,035.41

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.