DXP

Cảng Đoạn Xá ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 17,37%, +8,66 điểm % YoY
Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 5.16x
P/B 0.77x
EPS 2,521
BVPS 16,844
ROE 16.0%
ROA 11.4%
Biên LN 17.3%
Vòng Quay TS 0.66x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DXP có doanh thu tăng (+16,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
872 tỷ
+16,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,37%
+8,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
151 tỷ
+132,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 256.5 280.1 174.3 161.3 86.6 183.5 293.1 184.1 21.0 325.5 30.6 25.5
Tăng trưởng -8% +61% +8% +86% -53% -37% +59% +775% -94% +965% +20%
LNST 50.3 43.2 29.0 29.0 17.5 17.3 15.7 14.6 6.5 24.2 10.5 11.0
Biên LN ròng 19.63% 15.42% 16.62% 17.98% 20.18% 9.44% 5.36% 7.93% 30.91% 7.44% 34.49% 43.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DXP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 139,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 13,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 35,8 tỷ
Thuế ↑ 21,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 58,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,1 tỷ
Thuế ↑ 8,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,5% = 8,7% × 0,80 × 1,08
2026Q1 16,0% = 17,4% × 0,66 × 1,40

ROE tăng từ 7,5% lên 16,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 17,4% +8,7pp Vòng quay TS: 0,66x -0,14x Đòn bẩy: 1,40x +0,32x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,37%, tăng 8,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 14,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,37% +8,7 điểm %
Biên gộp 27,15% +14,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,79% +4,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 10,5 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 15,86%, tăng 6,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 8,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,11 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 222 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,86% +6,9 điểm %
Biên NOPAT 17,22% +8,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,92 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 947,4 tỷ +222,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,41 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 32,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −46,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −53,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +132,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,1 ngày, số ngày phải thu tăng 4,3 ngày và số ngày phải trả giảm 2,1 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +10,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,9 ngày +4,3 ngày
Tồn kho 21,5 ngày +4,1 ngày
Phải trả 23,3 ngày −2,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 13,1 ngày +10,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 286,5 tỷ do capex 458,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,41x và khả năng trả lãi đạt 13,48x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 36,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 195,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,41x +0,55x
Khả năng trả lãi 13,48x +1,69x
Tiền mặt/Nợ vay 36,9% −523,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,14x +0,51x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 288,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −526,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −238,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 217,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.14x.

Sau khi chi 458,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 286,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 172,0 tỷ +131,2 tỷ
Capex tiền mặt 458,5 tỷ
FCF TTM −286,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,7 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,37% và mở rộng thêm 8,7 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 286,5 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
702.2 681.7 410.7 107.8 87.1
Giá vốn hàng bán
524.1 600.2 347.5 59.1 0.0
Lợi nhuận gộp
178.1 81.6 63.2 48.7 35.8
Chi phí tài chính
7.1 6.6 -1.9 7.7 -2.8
Chi phí bán hàng
34.0 7.2 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.9 16.8 14.7 18.2 -17.0
Lợi nhuận hoạt động
150.9 67.1 69.6 44.7 60.6
Lợi nhuận trước thuế
152.5 67.1 69.8 45.1 62.9
Lợi nhuận sau thuế
122.9 53.8 56.0 34.6 54.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
122.6 53.8 56.0 34.6 54.2
EPS cơ bản
2,047.00 898.00 1,136.00 1,270.00 2,085.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, DCM, DPM, NTP, DDV, RTB, PHR, AAA, APH, BFC, PAT, VFG, DPR, TRC, CSV, DRG, VAF, LAS, DRI, BRR, NFC, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SFG, SIV, PLP, PLC, HDA, PCE, VPS, PSE, HSP, PMB, PBT, PSW, PCH, IRC, VNP, HMD, AVG, SPC, ECO, SFN, DHB, CPC, HNP, SDN, DOC, VTQ, BT1, DMS, DPC, PGN, PCM, SVG, DVG, VHG, NSG, KTT, HSI, QBS, ABS, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.