PCE

Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu CFO/LNST −103 tỷ, −174 tỷ YoY
Giá
19,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.47x
P/B 0.95x
EPS 2,937
BVPS 20,043
ROE 14.6%
ROA 6.0%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 7.91x
Đòn bẩy VCSH 2.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PCE có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
3.890 tỷ
+13,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,75%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+5,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.38x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,239.0 533.5 609.9 1,507.7 979.7 546.8 717.4 1,172.9 713.3 562.4 801.0 1,125.0
Tăng trưởng +132% -13% -60% +54% +79% -24% -39% +64% +27% -30% -29%
LNST 10.7 2.8 2.3 13.6 6.7 5.4 5.0 10.8 6.6 2.9 5.5 7.3
Biên LN ròng 0.86% 0.53% 0.37% 0.90% 0.68% 0.99% 0.70% 0.92% 0.92% 0.51% 0.68% 0.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PCE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,6 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,1% = 0,8% × 11,66 × 1,48
2026Q1 14,6% = 0,8% × 7,91 × 2,45

ROE tăng từ 14,1% lên 14,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,8% -0,1pp Vòng quay TS: 7,91x -3,76x Đòn bẩy: 2,45x +0,96x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,76%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,76% −0,1 điểm %
Biên gộp 2,62% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,95% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 0,61% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 56,8 tỷ, chiếm khoảng 15,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 118,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −178,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −168,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +228,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,2 ngày −1,1 ngày
Tồn kho 8,3 ngày +4,2 ngày
Phải trả 2,6 ngày +2,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 9,9 ngày +1,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 103,1 tỷ do capex 3,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 79,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 75,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 79,4%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -3,38x −5,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.38x.

Sau khi chi 3,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 103,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 99,4 tỷ −171,6 tỷ
Capex tiền mặt 3,8 tỷ +2,5 tỷ
FCF TTM −103,1 tỷ −174,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,38 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,38x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 103,1 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,630.8 3,150.4 3,174.0 3,490.4 3,036.6
Giá vốn hàng bán
3,535.8 3,069.9 3,093.3 3,397.5 0.0
Lợi nhuận gộp
95.0 80.4 80.7 92.9 134.3
Chi phí tài chính
0.1 0.3 0.4 0.9 -1.6
Chi phí bán hàng
50.8 50.2 43.3 41.8 -44.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.4 20.9 22.2 21.5 -17.3
Lợi nhuận hoạt động
22.7 10.4 16.4 29.2 72.9
Lợi nhuận trước thuế
31.9 34.8 26.4 37.8 83.4
Lợi nhuận sau thuế
25.4 27.7 20.9 29.7 65.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
25.4 27.7 20.9 29.7 65.8
EPS cơ bản
2,021.00 2,218.00 1,626.00 2,319.00 1.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DCM, DPM, DDV, BFC, VFG, VAF, LAS, NFC, SFG, VPS, PSE, PMB, PSW, AVG, SPC, DHB, CPC, DOC, BT1, HSI, QBS, ABS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.