DGC

Tập đoàn Hóa chất Đức Giang ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 26,31%, −5,11 điểm % YoY
Giá
45,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.00x
P/B 1.10x
EPS 6,524
BVPS 41,696
ROE 17.5%
ROA 15.2%
Biên LN 24.9%
Vòng Quay TS 0.61x
Đòn bẩy VCSH 1.15x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DGC vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
10.576 tỷ
+2,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,31%
−5,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2.782 tỷ
−13,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,124.6 2,740.6 2,816.7 2,894.4 2,810.3 2,417.9 2,558.1 2,504.5 2,384.8 2,387.7 2,463.5 2,413.7
Tăng trưởng -22% -3% -3% +3% +16% -5% +2% +5% -0% -3% +2%
LNST 430.1 656.9 804.4 890.8 836.8 787.4 738.0 870.5 703.9 745.7 802.9 881.8
Biên LN ròng 20.24% 23.97% 28.56% 30.78% 29.78% 32.56% 28.85% 34.76% 29.52% 31.23% 32.59% 36.53%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DGC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 151,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 87,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 670,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 78,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 491,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,1% = 31,4% × 0,66 × 1,15
2026Q1 18,5% = 26,3% × 0,61 × 1,15

ROE giảm từ 24,1% xuống 18,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 26,3% -5,1pp Vòng quay TS: 0,61x -0,05x Đòn bẩy: 1,15x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 26,31%, mất 5,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,31% −5,1 điểm %
Biên gộp 28,94% −7,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,19% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 17,52%, mất 5,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.711 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 17,52% −5,2 điểm %
Biên NOPAT 26,45% −5,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,66 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 15.971,7 tỷ +1.711,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.818,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −958,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −830,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −29,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 16,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,0 ngày, số ngày phải thu tăng 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +16,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 19,1 ngày +0,2 ngày
Tồn kho 66,7 ngày +16,0 ngày
Phải trả 12,1 ngày −0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,8 ngày +16,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 296,2 tỷ do capex 893,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 29,77x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.171,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x −0,01x
Khả năng trả lãi 29,77x −25,34x
Tiền mặt/Nợ vay 22,8% +5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,23x −1,40x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.035,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.756,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 278,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 648,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.23x.

Sau khi chi 893,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 296,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 597,3 tỷ −4.461,1 tỷ
Capex tiền mặt 893,5 tỷ +482,8 tỷ
FCF TTM −296,2 tỷ −4.943,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,1 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,23 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 26,31% và giảm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
11,262.0 9,865.0 9,748.0 14,444.1 9,550.4
Giá vốn hàng bán
7,709.4 6,415.5 6,308.0 7,693.8 0.0
Lợi nhuận gộp
3,552.6 3,449.5 3,440.0 6,750.4 3,181.7
Chi phí tài chính
107.9 69.1 98.5 149.8 -68.1
Chi phí bán hàng
382.3 447.1 435.7 600.4 -503.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
172.1 170.7 158.6 151.8 -136.6
Lợi nhuận hoạt động
3,619.0 3,411.8 3,486.5 6,381.6 2,644.5
Lợi nhuận trước thuế
3,605.6 3,400.3 3,485.1 6,375.7 2,637.1
Lợi nhuận sau thuế
3,189.0 3,107.4 3,241.7 6,037.0 2,513.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,025.0 2,986.6 3,100.0 5,565.0 2,388.0
EPS cơ bản
7,487.00 7,392.00 7,673.00 13,774.00 13,121.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.