VLW

Cấp nước Vĩnh Long ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 35,16%, −2,07 điểm % YoY
Giá
42,500
Giá đóng cửa gần nhất
20-04-2026
P/E 16.93x
P/B 2.40x
EPS 2,511
BVPS 17,730
ROE 15.0%
ROA 12.1%
Biên LN 35.2%
Vòng Quay TS 0.34x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VLW vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
214 tỷ
+9,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
35,16%
−2,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
75 tỷ
+3,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 58.4 54.5 48.1 52.7 43.8 54.9 47.4 49.5 43.4 53.0 48.7 46.1
Tăng trưởng +7% +13% -9% +20% -20% +16% -4% +14% -18% +9% +5%
LNST 18.5 29.9 11.4 15.3 12.2 28.1 14.5 18.0 12.5 37.7 15.0 18.3
Biên LN ròng 31.62% 54.88% 23.78% 29.03% 27.76% 51.23% 30.69% 36.29% 28.69% 71.17% 30.91% 39.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VLW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,6 tỷ
Thuế ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 4,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Thuế ↑ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,1% = 37,2% × 0,33 × 1,22
2026Q1 15,0% = 35,2% × 0,34 × 1,24

ROE gần như đi ngang ở mức 15,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 35,2% -2,1pp Vòng quay TS: 0,34x +0,01x Đòn bẩy: 1,24x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 35,16%, mất 2,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 35,16% −2,1 điểm %
Biên gộp 65,98% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 32,17% +2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 13,6% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 13,62%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,62% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 34,12% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,40 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 535,4 tỷ +38,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 21,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,0 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả tăng 2,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,3 ngày +1,2 ngày
Tồn kho 65,9 ngày −20,0 ngày
Phải trả 43,7 ngày +2,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 39,5 ngày −21,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 36,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 50,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x +0,01x
Khả năng trả lãi 36,30x −1349,74x
Tiền mặt/Nợ vay 24,9% −17,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 15,1% +1,1 điểm %
CFO/LNST 0,92x −0,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 60,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 40,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −45,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.92x.

Sau khi chi 23,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 45,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 69,4 tỷ −29,7 tỷ
Capex tiền mặt 23,5 tỷ −18,4 tỷ
FCF TTM +45,9 tỷ −11,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,1 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,92 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 35,16% và giảm 2,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
199.1 195.2 187.0 184.9 175.5
Giá vốn hàng bán
68.7 70.2 66.0 63.1 0.0
Lợi nhuận gộp
130.5 125.0 121.0 121.8 114.1
Chi phí tài chính
1.8 0.1 0.1 0.1 -0.1
Chi phí bán hàng
33.1 34.0 30.9 29.8 -31.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
33.3 24.9 27.9 26.1 -24.1
Lợi nhuận hoạt động
82.0 82.2 81.7 80.8 70.5
Lợi nhuận trước thuế
84.8 89.1 87.8 84.8 74.7
Lợi nhuận sau thuế
69.0 73.1 80.9 79.0 69.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
69.0 73.1 80.9 79.0 69.1
EPS cơ bản
2,031.00 2,192.00 2,462.00 2,390.00 2,038.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.