← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

BWS

Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 260,8 tỷ, giảm 0,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và thuế giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,31x
P/B
2,44x
EPS
2.608
BVPS
12.103
ROE
22,7%
ROA
21,0%
Giá thị trường
29.500
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BWS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Thuế
  4. Lợi nhuận khác
  5. Chi phí bán hàng
  6. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu226,2193,4179,5200,2191,3181,6178,0186,0
LNST69,861,848,680,672,366,446,375,9
Biên LN ròng30,87%31,94%27,06%40,25%37,82%36,57%26,03%40,81%

Doanh thu

226 tỷ

LNST

70 tỷ

Biên LN ròng

30,87%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 8,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +8% lên +18%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
799 tỷ
+8,5%
Quý gần nhất YoY
+18%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 32,62%, mất 2,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % và Biên gộp giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,0 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
32,62%
−2,8đ%
Biên gộp
57,63%
−0,5đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
26,38%
+1,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 298,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −95,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 202,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −298,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,22 lần.

Sau khi chi 130,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 187,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 13,6% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +13,6%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
13,6%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
13,6%
LN khác / LNTT
0,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 24,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 24,34%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 1,0 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,9 ngày, số ngày phải thu tăng 3,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 32,6% −2,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,64 lần +0,05 lần
Đòn bẩy tài chính 1,08 lần −0,01 lần
ROE 22,7% −0,4 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 22,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 298,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1417,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,10 lần
−0,08 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
1417,4%
+1167,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
62,3%
−15,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 62,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 27,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 24,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,22 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,22 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 32,62% và giảm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +8,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 32,62% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 298,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi