NBW

Cấp nước Nhà Bè ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Giá
38,500
Giá đóng cửa gần nhất
25-05-2026
P/E 14.75x
P/B 2.19x
EPS 2,610
BVPS 17,555
ROE 14.7%
ROA 8.9%
Biên LN 3.1%
Vòng Quay TS 2.87x
Đòn bẩy VCSH 1.65x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NBW đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
916 tỷ
+0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,10%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
28 tỷ
−19,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 223.8 233.2 224.0 235.4 222.3 233.4 221.1 231.7 219.9 223.5 222.0 228.9
Tăng trưởng -4% +4% -5% +6% -5% +6% -5% +5% -2% +1% -3%
LNST 8.4 7.8 3.1 9.1 11.9 6.9 8.1 8.4 7.0 5.5 5.7 8.2
Biên LN ròng 3.77% 3.33% 1.39% 3.88% 5.33% 2.97% 3.65% 3.63% 3.18% 2.48% 2.58% 3.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NBW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thuế ↓ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,7% = 3,9% × 2,94 × 1,64
2026Q1 14,7% = 3,1% × 2,87 × 1,65

ROE giảm từ 18,7% xuống 14,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,1% -0,8pp Vòng quay TS: 2,87x -0,07x Đòn bẩy: 1,65x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,10%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,10% −0,8 điểm %
Biên gộp 32,27% −0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,18% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,11% −0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,81 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +4,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu tăng 1,5 ngày và số ngày phải trả tăng 2,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,0 ngày +1,5 ngày
Tồn kho 18,3 ngày +0,6 ngày
Phải trả 45,0 ngày +2,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt -15,7 ngày −0,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 54,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,17x +0,96x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 54,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 45,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.17x.

Sau khi chi 69,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 7,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 61,8 tỷ +19,0 tỷ
Capex tiền mặt 69,0 tỷ +6,0 tỷ
FCF TTM −7,1 tỷ +12,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,17 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,17x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
914.9 906.1 888.9 853.4 748.6
Giá vốn hàng bán
616.4 618.0 606.6 585.8 0.0
Lợi nhuận gộp
298.5 288.1 282.2 267.7 201.2
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
166.5 166.4 165.5 164.8 -115.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
90.4 84.4 88.8 78.0 -66.1
Lợi nhuận hoạt động
42.6 39.8 33.1 26.8 21.2
Lợi nhuận trước thuế
42.5 40.0 33.0 27.0 22.0
Lợi nhuận sau thuế
31.9 30.3 25.3 20.8 17.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.9 30.3 25.3 20.8 17.8
EPS cơ bản
2,924.00 2,780.00 2,324.00 1,904.00 1,628.73

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.