NQN

Nước sạch Quảng Ninh ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 3,83 lần
Giá
11,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.78x
P/B 0.86x
EPS 1,343
BVPS 13,726
ROE 10.0%
ROA 5.7%
Biên LN 7.5%
Vòng Quay TS 0.76x
Đòn bẩy VCSH 1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NQN đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
914 tỷ
+11,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,45%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
68 tỷ
+20,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 232.5 221.5 236.0 223.8 187.3 212.1 213.6 208.2 176.8 198.3 209.5 200.7
Tăng trưởng +5% -6% +5% +19% -12% -1% +3% +18% -11% -5% +4%
LNST 16.1 19.3 14.7 18.0 14.2 11.8 12.7 17.9 13.5 12.5 9.6 17.9
Biên LN ròng 6.95% 8.71% 6.23% 8.02% 7.57% 5.58% 5.97% 8.60% 7.63% 6.30% 4.60% 8.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NQN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,9 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,4 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,6% = 6,9% × 0,75 × 1,65
2026Q1 10,0% = 7,5% × 0,76 × 1,77

ROE tăng từ 8,6% lên 10,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 7,5% +0,6pp Vòng quay TS: 0,76x +0,01x Đòn bẩy: 1,77x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,45%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,45% +0,6 điểm %
Biên gộp 19,90% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,52% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 6,25%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,25 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 91 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,25% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 6,74% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,93 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 984,5 tỷ +91,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,54 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,7 ngày và số ngày phải trả tăng 10,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1,6 ngày +0,7 ngày
Tồn kho 16,1 ngày −0,4 ngày
Phải trả 38,6 ngày +10,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -21,0 ngày −10,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 121,7 tỷ do capex 382,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,54x và khả năng trả lãi đạt 3,80x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 399,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,54x +0,19x
Khả năng trả lãi 3,80x +0,20x
Tiền mặt/Nợ vay 7,1% −19,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 24,1% +4,7 điểm %
CFO/LNST 3,83x −1,10x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 258,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −348,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −89,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 31,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.83x.

Sau khi chi 382,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 121,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 260,7 tỷ −18,8 tỷ
Capex tiền mặt 382,4 tỷ +124,9 tỷ
FCF TTM −121,7 tỷ −143,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,83 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,80 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,83x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,54x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
868.6 810.8 780.7 654.0 612.3
Giá vốn hàng bán
696.2 648.1 622.4 513.2 0.0
Lợi nhuận gộp
172.4 162.7 158.3 140.8 128.5
Chi phí tài chính
20.0 20.2 27.5 28.2 -25.6
Chi phí bán hàng
0.3 0.1 0.0 0.0 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
81.1 74.0 65.3 57.0 -50.5
Lợi nhuận hoạt động
72.5 69.6 65.7 55.7 52.2
Lợi nhuận trước thuế
80.6 71.1 65.6 55.6 52.3
Lợi nhuận sau thuế
65.0 56.8 52.8 44.5 41.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
65.0 56.8 52.8 44.5 41.4
EPS cơ bản
1,279.00 1,118.00 1,083.00 875.00 814.12

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.