LAW

Cấp thoát nước Long An ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ Nợ/VCSH 0,30 lần
Giá
25,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.79x
P/B 1.46x
EPS 2,017
BVPS 17,679
ROE 12.1%
ROA 6.8%
Biên LN 6.7%
Vòng Quay TS 1.02x
Đòn bẩy VCSH 1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LAW có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
370 tỷ
+10,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,66%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
25 tỷ
+7,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 98.2 88.2 88.3 95.0 86.6 81.4 80.2 85.5 78.3 71.4 70.5 71.5
Tăng trưởng +11% -0% -7% +10% +6% +1% -6% +9% +10% +1% -1%
LNST 8.6 -1.3 8.9 8.4 5.6 3.5 8.1 5.7 5.2 -5.9 9.9 6.0
Biên LN ròng 8.80% -1.49% 10.07% 8.84% 6.48% 4.25% 10.14% 6.64% 6.62% -8.24% 14.02% 8.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LAW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 26,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,3% = 6,9% × 1,07 × 1,68
2026Q1 12,1% = 6,7% × 1,02 × 1,77

ROE gần như đi ngang ở mức 12,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 6,7% -0,2pp Vòng quay TS: 1,02x -0,05x Đòn bẩy: 1,77x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 6,66%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,66% −0,2 điểm %
Biên gộp 29,29% +5,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,29% +6,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,30 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 29,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −6,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +37,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 24,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,1 ngày và số ngày phải trả tăng 29,4 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,0 ngày +2,1 ngày
Tồn kho 30,6 ngày +3,2 ngày
Phải trả 71,1 ngày +29,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt -23,6 ngày −24,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,30x và khả năng trả lãi đạt 5,98x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,30x −0,00x
Khả năng trả lãi 5,98x +0,40x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,63x +1,24x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 73,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 9,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.63x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 64,7 tỷ +32,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
358.2 325.4 277.8 245.1 229.1
Giá vốn hàng bán
246.9 242.7 217.6 192.6 0.0
Lợi nhuận gộp
111.3 82.7 60.2 52.5 46.0
Chi phí tài chính
3.7 3.9 5.9 5.3 -5.9
Chi phí bán hàng
50.8 33.8 19.5 13.1 -9.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.6 21.9 20.3 18.7 -16.6
Lợi nhuận hoạt động
33.2 23.2 14.5 15.4 13.8
Lợi nhuận trước thuế
33.2 23.3 17.6 15.4 13.5
Lợi nhuận sau thuế
29.8 20.3 14.8 13.8 11.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
29.8 20.3 14.8 13.8 11.4
EPS cơ bản
2,080.00 1,413.00 1,033.00 938.00 1,002.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.