HPW

Cấp nước Hải Phòng ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,15%, +3,83 điểm % YoY
Giá
23,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.36x
P/B 1.47x
EPS 2,249
BVPS 15,852
ROE 14.6%
ROA 7.7%
Biên LN 12.0%
Vòng Quay TS 0.64x
Đòn bẩy VCSH 1.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HPW có doanh thu tăng chậm (+3,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.395 tỷ
+3,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,15%
+3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
170 tỷ
+51,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 331.2 347.3 370.3 346.2 324.8 331.1 351.9 336.2 271.1 291.8 298.9 284.0
Tăng trưởng -5% -6% +7% +7% -2% -6% +5% +24% -7% -2% +5%
LNST 30.2 46.8 55.7 36.8 19.3 31.2 39.2 22.1 18.1 28.5 36.0 20.1
Biên LN ròng 9.13% 13.47% 15.03% 10.64% 5.93% 9.43% 11.13% 6.58% 6.69% 9.78% 12.04% 7.09%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HPW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 55,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 21,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,9 tỷ
Thuế ↑ 14,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,0 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,2% = 8,3% × 0,62 × 1,97
2026Q1 14,9% = 12,2% × 0,64 × 1,91

ROE tăng từ 10,2% lên 14,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,2% +3,8pp Vòng quay TS: 0,64x +0,02x Đòn bẩy: 1,91x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,15%, tăng 3,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,15% +3,8 điểm %
Biên gộp 38,90% +2,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,41% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 8,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,66%, tăng 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,66% +2,8 điểm %
Biên NOPAT 11,69% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,74 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.883,9 tỷ −22,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,82 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 94,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +34,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −10,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +70,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,6 ngày −0,9 ngày
Tồn kho 36,7 ngày +6,5 ngày
Phải trả 6,4 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 34,8 ngày +6,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi đạt 2,82x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 8,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 813,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,58x −0,14x
Khả năng trả lãi 2,82x +1,35x
Tiền mặt/Nợ vay 15,6% +7,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 8,3% −0,7 điểm %
CFO/LNST 2,23x −0,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 369,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −216,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 152,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −151,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.23x.

Sau khi chi 101,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 270,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 372,0 tỷ +31,4 tỷ
Capex tiền mặt 101,9 tỷ −5,0 tỷ
FCF TTM +270,1 tỷ +36,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,7%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,15% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,388.6 1,287.8 1,131.1 1,073.0 1,023.4
Giá vốn hàng bán
860.5 804.3 681.0 646.1 0.0
Lợi nhuận gộp
528.1 483.5 450.2 426.9 370.7
Chi phí tài chính
74.4 96.6 87.2 65.4 -26.6
Chi phí bán hàng
168.5 155.9 152.9 149.8 -148.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
124.8 117.4 108.8 105.6 -93.7
Lợi nhuận hoạt động
190.5 137.2 127.5 121.0 122.3
Lợi nhuận trước thuế
198.2 138.3 127.9 123.5 122.8
Lợi nhuận sau thuế
158.6 110.7 102.1 98.8 98.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
149.8 102.5 94.3 91.1 95.1
EPS cơ bản
2,019.00 1,381.00 1,271.00 1,228.00 410.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.