THN
Cấp nước Thanh Hóa ·UPCOM ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THN có doanh thu tăng (+5,2%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 114.9 | 117.9 | 129.6 | 121.3 | 106.2 | 112.0 | 122.4 | 119.0 | 102.7 | 107.3 | 119.0 | 108.6 |
| Tăng trưởng | -3% | -9% | +7% | +14% | -5% | -9% | +3% | +16% | -4% | -10% | +10% | — |
| LNST | 11.0 | 17.6 | 17.6 | 17.6 | 10.2 | 23.5 | 15.1 | 15.5 | 8.4 | 11.4 | 14.2 | 14.3 |
| Biên LN ròng | 9.58% | 14.95% | 13.57% | 14.51% | 9.62% | 20.99% | 12.37% | 13.03% | 8.15% | 10.60% | 11.97% | 13.18% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận THN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 15,1% xuống 14,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 13,20%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 10,6% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 10,56%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,1 ngày, số ngày phải thu giảm 3,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,0 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi đạt 8,55x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 168,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 110,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −102,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.27x.
Sau khi chi 121,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,27 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 10,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 8,55 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,27x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,35x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
475.0 | 456.1 | 428.5 | 410.3 | 389.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
320.3 | 313.6 | 285.9 | 274.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
154.7 | 142.5 | 142.6 | 135.4 | 124.9 |
|
Chi phí tài chính
|
8.3 | 9.8 | 13.5 | 16.5 | -14.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
44.5 | 39.1 | 40.7 | 36.2 | -31.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.8 | 27.1 | 31.1 | 38.7 | -34.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
69.7 | 67.8 | 60.4 | 46.1 | 47.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
70.1 | 69.5 | 60.6 | 53.5 | 51.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
62.9 | 62.1 | 47.6 | 42.7 | 40.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
62.9 | 62.1 | 47.6 | 42.7 | 40.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,621.00 | 1,601.00 | 1,225.00 | 1,101.00 | 524.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.