TNW

Nước sạch Thái Nguyên ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,78%, +9,57 điểm % YoY
Giá
12,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 8.94x
P/B 0.87x
EPS 1,387
BVPS 14,212
ROE 10.2%
ROA 2.7%
Biên LN 8.8%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 3.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNW có doanh thu tăng (+9,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,6 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
253 tỷ
+9,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,78%
+9,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+1.321,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 59.1 65.4 63.6 64.6 54.8 60.7 58.8 57.3 53.3 57.2 57.2 57.7
Tăng trưởng -10% +3% -2% +18% -10% +3% +3% +7% -7% +0% -1%
LNST 8.0 8.0 6.0 0.2 4.4 0.7 7.7 -14.6 1.0 -8.3 3.1 1.4
Biên LN ròng 13.52% 12.23% 9.43% 0.32% 8.07% 1.11% 13.07% -25.46% 1.91% -14.60% 5.41% 2.45%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 11,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,5 tỷ
Thuế ↑ 6,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,9% = -0,8% × 0,27 × 3,97
2026Q1 10,2% = 8,8% × 0,30 × 3,81

ROE tăng từ -0,9% lên 10,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,8% +9,6pp Vòng quay TS: 0,30x +0,03x Đòn bẩy: 3,81x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,78%, tăng 9,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,78% +9,6 điểm %
Biên gộp 45,32% +4,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,05% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 3,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,36%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 8,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,36% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 8,84% +8,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,38 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 664,0 tỷ −16,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,93 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 36,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +34,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,6 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 7,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 41,6 ngày −0,1 ngày
Tồn kho 48,9 ngày +6,6 ngày
Phải trả 207,0 ngày −7,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -116,6 ngày +14,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,71x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 460,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,93x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,71x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,93x −0,26x
Khả năng trả lãi 0,71x +0,74x
Tiền mặt/Nợ vay 4,6% −1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 7,6% +0,7 điểm %
CFO/LNST 5,05x +42,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 82,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 66,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.05x.

Sau khi chi 7,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 104,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 112,0 tỷ +43,4 tỷ
Capex tiền mặt 7,7 tỷ −1,9 tỷ
FCF TTM +104,3 tỷ +45,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,71 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,78% và mở rộng thêm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,71x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
248.3 230.1 221.6 188.1 196.2
Giá vốn hàng bán
138.4 136.9 130.4 72.0 0.0
Lợi nhuận gộp
109.8 93.2 91.2 116.2 105.4
Chi phí tài chính
41.3 54.3 49.9 26.4 -13.3
Chi phí bán hàng
20.9 20.7 20.3 67.0 -70.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.5 23.9 25.0 13.5 -10.6
Lợi nhuận hoạt động
24.5 -4.4 -3.4 11.2 12.9
Lợi nhuận trước thuế
25.0 -4.4 -3.4 11.1 12.9
Lợi nhuận sau thuế
18.5 -4.6 -6.2 7.5 9.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.5 -4.6 -6.2 7.5 9.5
EPS cơ bản
1,154.00 -286.00 -388.00 440.00 592.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.