NBT

Cấp thoát nước Bến Tre ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ ROE 11,89%
Giá
16,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.58x
P/B 1.04x
EPS 1,670
BVPS 15,358
ROE 12.5%
ROA 10.7%
Biên LN 23.1%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 1.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NBT đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
245 tỷ
+1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,05%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
56 tỷ
−2,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 62.9 56.4 59.0 66.8 59.8 53.7 56.6 71.0 61.0 54.7 55.8 61.6
Tăng trưởng +11% -4% -12% +12% +11% -5% -20% +16% +12% -2% -9%
LNST 12.6 10.5 16.7 16.7 13.1 11.3 12.4 20.8 15.0 12.3 14.5 16.5
Biên LN ròng 20.10% 18.59% 28.32% 24.96% 22.00% 21.02% 21.96% 29.30% 24.65% 22.53% 25.97% 26.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NBT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,9% = 23,9% × 0,45 × 1,20
2026Q1 12,5% = 23,1% × 0,46 × 1,16

ROE gần như đi ngang ở mức 12,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 23,1% -0,9pp Vòng quay TS: 0,46x +0,02x Đòn bẩy: 1,16x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 23,05%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,05% −0,9 điểm %
Biên gộp 65,94% +1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 37,60% +5,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 11,9% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 11,89%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,89% −0,5 điểm %
Biên NOPAT 21,99% −1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,54 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 453,4 tỷ −10,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,16 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,9 ngày, số ngày phải thu giảm 12,3 ngày và số ngày phải trả giảm 11,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1,5 ngày −12,3 ngày
Tồn kho 65,4 ngày +4,9 ngày
Phải trả 28,5 ngày −11,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 38,5 ngày +3,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 77,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 12,57x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 23,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 105,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 49,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x −0,01x
Khả năng trả lãi 12,57x +2,02x
Tiền mặt/Nợ vay 105,8% +10,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 23,6% −15,1 điểm %
CFO/LNST 1,49x −0,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 77,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 44,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −67,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.49x.

Sau khi chi 32,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 51,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 84,3 tỷ −6,4 tỷ
Capex tiền mặt 32,7 tỷ +2,8 tỷ
FCF TTM +51,6 tỷ −9,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 11,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,49 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,49x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
241.9 242.3 225.8 215.5 206.5
Giá vốn hàng bán
82.5 89.0 83.4 77.0 0.0
Lợi nhuận gộp
159.4 153.3 142.4 138.5 123.6
Chi phí tài chính
5.4 6.5 4.5 4.1 -5.1
Chi phí bán hàng
63.7 56.1 53.2 50.9 -45.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.7 21.5 19.3 18.7 -17.4
Lợi nhuận hoạt động
62.4 69.4 65.6 65.5 57.0
Lợi nhuận trước thuế
65.3 69.7 66.9 65.8 57.7
Lợi nhuận sau thuế
54.0 57.8 55.4 54.6 47.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
54.0 57.8 55.4 54.6 47.6
EPS cơ bản
1,607.00 1,764.00 1,666.00 1,605.00 1,441.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.