NAW

Cấp nước Nghệ An ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,24%, +4,32 điểm % YoY
Giá
11,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 21.08x
P/B 1.08x
EPS 550
BVPS 10,729
ROE 5.3%
ROA 2.8%
Biên LN 5.2%
Vòng Quay TS 0.53x
Đòn bẩy VCSH 1.89x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NAW có doanh thu tăng (+16,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
393 tỷ
+16,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,24%
+4,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+567,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
73,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 98.4 95.3 105.2 93.9 79.7 84.6 89.0 84.0 72.2 76.6 83.4 73.0
Tăng trưởng +3% -9% +12% +18% -6% -5% +6% +16% -6% -8% +14%
LNST 1.5 0.2 18.4 0.5 0.8 0.9 0.9 0.4 1.3 -1.7 2.4 1.4
Biên LN ròng 1.48% 0.21% 17.50% 0.55% 1.04% 1.04% 1.06% 0.51% 1.86% -2.21% 2.92% 1.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NAW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 19,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 10,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,3 tỷ
Thuế ↑ 5,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 5,0 tỷ
Thuế ↑ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,8% = 0,9% × 0,45 × 1,96
2026Q1 5,3% = 5,2% × 0,53 × 1,89

ROE tăng từ 0,8% lên 5,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,2% +4,3pp Vòng quay TS: 0,53x +0,08x Đòn bẩy: 1,89x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,24%, tăng 4,3 điểm %. Dù Biên gộp giảm 0,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,24% +4,3 điểm %
Biên gộp 22,54% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,28% +0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,60% +6,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 73,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 1,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,45%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,31 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 81 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,45% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 1,39% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,04 lần +0,31 lần
Vốn đầu tư bình quân 376,5 tỷ −81,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 30,7 ngày, số ngày phải thu tăng 3,5 ngày và số ngày phải trả giảm 7,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,1 ngày +3,5 ngày
Tồn kho 88,9 ngày −30,7 ngày
Phải trả 61,5 ngày −7,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 53,5 ngày −20,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 57,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 141,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 121,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x −0,18x
Khả năng trả lãi 0,96x +0,50x
Tiền mặt/Nợ vay 141,4% +55,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,1% +3,3 điểm %
CFO/LNST 5,32x −9,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 57,1 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 25,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 82,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.32x.

Sau khi chi 12,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 97,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 109,5 tỷ +64,6 tỷ
Capex tiền mặt 12,2 tỷ −63,4 tỷ
FCF TTM +97,3 tỷ +128,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -6,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,96 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,24% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,32 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -6,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,96x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
374.0 329.7 306.1 281.9 132.6
Giá vốn hàng bán
298.0 248.8 233.6 214.5 0.0
Lợi nhuận gộp
76.0 80.9 72.5 67.4 24.2
Chi phí tài chính
7.3 8.4 11.4 10.4 -6.0
Chi phí bán hàng
18.3 16.9 19.2 19.2 -7.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.0 54.1 47.8 39.9 -14.1
Lợi nhuận hoạt động
0.1 3.5 0.7 4.8 -0.1
Lợi nhuận trước thuế
24.8 3.7 4.3 6.1 0.6
Lợi nhuận sau thuế
19.9 2.9 2.8 4.8 0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.9 2.9 2.8 4.8 0.5
EPS cơ bản
531.29 67.00 63.00 71.00 12.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.