← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

NAW

Cấp nước Nghệ An

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 22,2 tỷ, tăng 19,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
12,49x
P/B
0,69x
EPS
593
BVPS
10.706
ROE
5,7%
ROA
2,9%
Giá thị trường
7.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), NAW đang cải thiện đồng thời doanh thu (+23,8%) và biên lợi nhuận (+4,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Thuế
  6. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu131,198,495,3105,293,979,784,689,0
LNST2,11,50,218,40,50,80,90,9
Biên LN ròng1,60%1,48%0,21%17,50%0,55%1,04%1,04%1,06%

Doanh thu

131 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

1,60%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 23,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +18% lên +40%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
430 tỷ
+23,8%
Quý gần nhất YoY
+40%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,15%, tăng 4,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
5,15%
+4,2đ%
Biên gộp
28,34%
+8,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
25,93%
+8,4đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
4,51%
+6,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 65,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 57,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 25,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 82,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4,94 lần.

Sau khi chi 12,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 97,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 65,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +7,3%, lợi nhuận khác +57,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
65,2%
cao
Tài chính ròng / LNTT
7,3%
LN khác / LNTT
57,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 2,6% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 2,57%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,57 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,36 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 60 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,3 ngày và số ngày phải trả giảm 5,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,2% +4,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,56 lần +0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 1,97 lần −0,00 lần
ROE 5,7% +4,9 điểm %

ROE tăng từ 0,8% lên 5,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 57,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,05 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,90 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 23,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 117,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 112,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,05 lần
+0,04 lần
Khả năng trả lãi
1,90 lần
+1,36 lần
Tiền mặt/Nợ vay
117,9%
−6,6đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
23,6%
+4,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,90 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 7,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,90 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,15% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,94 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 7,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,90 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +23,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,15% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 57,1 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi