TDM

Nước Thủ Dầu Một ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 38,89%, −17,43 điểm % YoY
Giá
59,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 38.42x
P/B 2.47x
EPS 1,559
BVPS 24,215
ROE 7.3%
ROA 5.7%
Biên LN 38.9%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDM vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
484 tỷ
−10,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
38,89%
−17,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
188 tỷ
−37,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
42,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 78.3 242.2 64.0 99.9 100.0 144.6 106.4 187.2 106.2 191.7 106.8 133.0
Tăng trưởng -68% +279% -36% -0% -31% +36% -43% +76% -45% +79% -20%
LNST 122.3 10.4 3.1 52.6 143.8 57.6 57.4 44.4 37.5 43.5 56.6 55.2
Biên LN ròng 156.11% 4.28% 4.91% 52.66% 143.74% 39.82% 53.92% 23.71% 35.33% 22.68% 52.99% 41.53%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 19,1 tỷ
Thuế ↓ 14,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 130,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 15,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 2,9 tỷ
Thuế ↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,5% = 56,3% × 0,17 × 1,27
2026Q1 7,3% = 38,9% × 0,15 × 1,27

ROE giảm từ 12,5% xuống 7,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 38,9% -17,4pp Vòng quay TS: 0,15x -0,03x Đòn bẩy: 1,27x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 38,89%, mất 17,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 21,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 38,89% −17,4 điểm %
Biên gộp 26,53% −21,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,39% +0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 16,98% +2,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 42,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 6,17%, mất 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 17,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 530 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,17% −5,8 điểm %
Biên NOPAT 38,95% −17,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,16 lần −0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.059,8 tỷ +529,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,23 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 23,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −73,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +111,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −14,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 67,4 ngày, số ngày phải thu tăng 17,7 ngày và số ngày phải trả giảm 6,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 117,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +17,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 56,1 ngày +17,7 ngày
Tồn kho 69,6 ngày −67,4 ngày
Phải trả 7,9 ngày −6,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 117,7 ngày −42,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,3 tỷ do capex 182,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,23x và khả năng trả lãi đạt 2,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 23,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 678,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,23x +0,10x
Khả năng trả lãi 2,79x −3,11x
Tiền mặt/Nợ vay 8,7% −11,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 23,1% −13,4 điểm %
CFO/LNST 0,97x −0,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 139,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −431,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −292,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 164,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.97x.

Sau khi chi 182,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 182,3 tỷ −312,8 tỷ
Capex tiền mặt 182,6 tỷ −32,9 tỷ
FCF TTM −0,3 tỷ −279,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 17,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 42,5%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 42,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,97 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 38,89% và giảm 17,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
506.1 544.4 532.6 478.9 417.0
Giá vốn hàng bán
361.6 286.8 291.8 230.0 0.0
Lợi nhuận gộp
144.5 257.6 240.8 248.9 207.4
Chi phí tài chính
59.5 45.1 48.5 32.6 -40.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.7 14.2 14.2 10.3 -19.9
Lợi nhuận hoạt động
218.7 225.2 302.0 230.1 336.0
Lợi nhuận trước thuế
218.5 225.3 302.2 231.0 336.4
Lợi nhuận sau thuế
209.9 204.4 283.4 220.4 329.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
209.9 204.4 283.4 220.4 329.5
EPS cơ bản
1,748.00 1,741.00 2,608.00 2,028.00 3,161.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.