STW

Cấp nước Sóc Trăng ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
30,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-04-2026
P/E 18.90x
P/B 1.98x
EPS 1,588
BVPS 15,132
ROE 10.4%
ROA 9.6%
Biên LN 11.3%
Vòng Quay TS 0.85x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STW có doanh thu tăng chậm (+1,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,2 điểm %). Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
222 tỷ
+1,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,34%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
25 tỷ
+0,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 54.3 54.5 56.1 57.1 53.4 53.9 54.8 56.5 55.0 51.9 52.1 56.0
Tăng trưởng -0% -3% -2% +7% -1% -2% -3% +3% +6% -0% -7%
LNST 1.5 11.0 5.5 7.2 -2.3 9.2 -0.6 18.8 13.6 6.9 11.4 20.4
Biên LN ròng 2.76% 20.25% 9.77% 12.54% -4.26% 17.13% -1.10% 33.24% 24.77% 13.37% 21.95% 36.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận STW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thuế giảm.

Thuế ↓ 14,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 8,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 11,9 tỷ
Thuế ↓ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,1% = 11,5% × 0,81 × 1,09
2026Q1 10,4% = 11,3% × 0,85 × 1,08

ROE gần như đi ngang ở mức 10,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 11,3% -0,2pp Vòng quay TS: 0,85x +0,04x Đòn bẩy: 1,08x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 11,34%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,34% −0,2 điểm %
Biên gộp 39,09% −7,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,13% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 11,60% −2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,16 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,7 ngày, số ngày phải thu giảm 0,5 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +10,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,5 ngày −0,5 ngày
Tồn kho 46,3 ngày +5,7 ngày
Phải trả 8,8 ngày −5,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 58,0 ngày +10,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 3,27x +4,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 7,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 20,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.27x.

Sau khi chi 62,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 19,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 82,3 tỷ +101,0 tỷ
Capex tiền mặt 62,3 tỷ +39,2 tỷ
FCF TTM +19,9 tỷ +61,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,27 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,27x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
221.2 220.1 211.0 203.5 193.7
Giá vốn hàng bán
130.7 115.5 107.4 113.2 0.0
Lợi nhuận gộp
90.5 104.6 103.5 90.3 78.9
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.3 -3.8
Chi phí bán hàng
20.6 25.3 27.2 25.1 -43.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.2 32.1 27.1 24.1 -23.5
Lợi nhuận hoạt động
43.6 60.2 55.7 42.3 10.8
Lợi nhuận trước thuế
31.0 62.1 57.1 44.6 12.2
Lợi nhuận sau thuế
21.4 41.0 50.5 35.7 12.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
21.4 41.0 50.5 35.7 12.2
EPS cơ bản
983.00 2,146.00 3,184.00 2,026.00 1,001.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.