PMW
Cấp nước Phú Mỹ ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PMW có doanh thu tăng chậm (+1,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 88.8 | 89.4 | 91.4 | 90.6 | 84.2 | 87.4 | 87.0 | 96.0 | 93.4 | 86.8 | 88.7 | 85.5 |
| Tăng trưởng | -1% | -2% | +1% | +8% | -4% | +1% | -9% | +3% | +8% | -2% | +4% | — |
| LNST | 15.1 | 36.2 | 29.9 | 20.2 | 32.9 | 14.2 | 32.0 | 21.3 | 31.3 | 27.3 | 35.7 | 34.3 |
| Biên LN ròng | 16.95% | 40.53% | 32.72% | 22.33% | 39.08% | 16.24% | 36.79% | 22.18% | 33.54% | 31.38% | 40.26% | 40.06% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PMW
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 17,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 28,16%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 34,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 16,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 16,71%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,71 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 57,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 54,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,0 ngày, số ngày phải thu giảm 13,2 ngày và số ngày phải trả tăng 32,0 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi đạt 70,98x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 57,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 76,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 127,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 113,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −150,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.29x.
Sau khi chi 72,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 58,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,29 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 34,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
355.5 | 363.8 | 341.8 | 345.4 | 333.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
234.8 | 236.5 | 232.6 | 237.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
120.7 | 127.3 | 109.1 | 107.9 | 109.2 |
|
Chi phí tài chính
|
1.5 | 1.6 | 0.7 | 0.9 | -0.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
17.7 | 16.4 | 13.0 | 15.7 | -10.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.7 | 28.6 | 27.4 | 25.6 | -21.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
127.4 | 108.5 | 103.3 | 85.1 | 85.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
127.1 | 107.3 | 106.0 | 84.9 | 85.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
119.1 | 98.8 | 97.0 | 78.3 | 77.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
119.1 | 98.8 | 97.0 | 78.3 | 77.6 |
|
EPS cơ bản
|
2,144.00 | 1,740.00 | 1,740.00 | 1,709.00 | 1,939.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.