Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 224,0 tỷ, tăng 160,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 12,59x
- P/B
- 0,43x
- EPS
- 1.589
- BVPS
- 46.204
- ROE
- 3,5%
- ROA
- 1,2%
- Giá thị trường
- 20.000 12-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DNP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+8,8%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Thuế
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.723,0 | 2.619,8 | 2.774,0 | 2.299,7 | 2.626,7 | 2.075,3 | 2.655,2 | 2.214,5 |
| LNST | 124,4 | 50,9 | 134,7 | 53,2 | 63,1 | 9,1 | 69,4 | 67,3 |
| Biên LN ròng | 4,57% | 1,94% | 4,86% | 2,32% | 2,40% | 0,44% | 2,61% | 3,04% |
Doanh thu
2.723 tỷLNST
124 tỷBiên LN ròng
4,57%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 8,8% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +4%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 10.417 tỷ +8,8%
- Quý gần nhất YoY
- +4% ổn định
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,49%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 3,49% +1,3đ%
- Biên gộp
- 17,31% +1,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,28% −0,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 555,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.173,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −618,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 465,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,41 lần.
Sau khi chi 2.050,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.287,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −55,9%, lợi nhuận khác +7,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 7,1% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −55,9%
- LN khác / LNTT
- 7,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 2,55%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 961 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 2,55% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,6 ngày, số ngày phải thu giảm 5,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 97,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +3,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 3,6% lên 5,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.287,0 tỷ do capex 2.050,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,13 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,67 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 55,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.355,6 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,13 lần +0,09 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,67 lần −0,01 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 21,1% −1,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 55,9% +1,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,13 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,67 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▲Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,13 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Chu kỳ đang THUẬN: biên gộp mở rộng 1,3 điểm % so với cùng kỳ, lên 17,31% (lũy kế 12 tháng).
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 17,31% · so cùng kỳ +1,3 điểm %
Tồn kho 1.949,6 tỷ — chiếm 9,81% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 83 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (22,94% so với 8,83% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.
Tồn kho / tổng tài sản: 9,81% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 83 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.975,9 tỷ, chiếm khoảng 10,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 496,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,6%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,49% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +8,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,49% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 555,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.