NDW
Cấp nước Nam Định ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NDW đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 67.9 | 67.1 | 75.7 | 70.1 | 64.3 | 68.1 | 72.9 | 69.0 | 67.6 | 68.0 | 71.0 | 66.2 |
| Tăng trưởng | +1% | -11% | +8% | +9% | -6% | -7% | +6% | +2% | -1% | -4% | +7% | — |
| LNST | 9.7 | -0.9 | 11.4 | 10.8 | 9.6 | -0.3 | 11.6 | 11.6 | 10.5 | -5.6 | 16.0 | 12.2 |
| Biên LN ròng | 14.21% | -1.33% | 15.07% | 15.41% | 15.02% | -0.49% | 15.97% | 16.76% | 15.46% | -8.26% | 22.56% | 18.37% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NDW
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 8,6% xuống 7,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 11,03%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 7,9% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 7,88%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,88 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 56 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,4 ngày, số ngày phải thu tăng 14,0 ngày và số ngày phải trả tăng 20,5 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +14,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 15,8 tỷ do capex 143,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 12,63x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 51,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 64,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 52,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 103,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −152,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −48,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.11x.
Sau khi chi 143,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 15,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,11 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,11x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
277.1 | 277.7 | 270.1 | 266.1 | 253.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
181.6 | 184.8 | 177.9 | 176.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
95.5 | 92.9 | 92.2 | 89.7 | 93.2 |
|
Chi phí tài chính
|
2.4 | 2.3 | 3.9 | 3.8 | -4.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
29.7 | 27.0 | 25.3 | 25.2 | -24.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.8 | 26.2 | 26.4 | 25.7 | -23.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
33.9 | 38.4 | 37.3 | 35.2 | 40.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
35.1 | 37.6 | 37.2 | 35.1 | 41.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.1 | 33.4 | 33.0 | 30.5 | 36.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.1 | 33.4 | 33.0 | 30.5 | 36.8 |
|
EPS cơ bản
|
908.00 | 975.00 | 965.00 | 891.00 | 1,075.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.