NS2
Nước sạch Số 2 Hà Nội ·UPCOM ·2024Q4
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), NS2 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 198.2 | 199.6 | 185.3 | 156.7 | 164.4 | 152.1 | 129.9 | 105.8 | 126.9 | 127.4 | 117.4 | 102.1 |
| Tăng trưởng | -1% | +8% | +18% | -5% | +8% | +17% | +23% | -17% | -0% | +8% | +15% | — |
| LNST | -9.9 | 9.1 | 12.7 | 7.6 | 10.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 2.7 | 4.6 | 4.5 | 2.4 |
| Biên LN ròng | -5.00% | 4.54% | 6.84% | 4.87% | 6.06% | 3.26% | 0.03% | 0.05% | 2.12% | 3.60% | 3.81% | 2.32% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NS2
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 2,6% lên 3,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 2,63%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 1,4 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 89,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 0,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 0,21%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,21 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,13 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 99 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,3 ngày, số ngày phải thu giảm 2,4 ngày và số ngày phải trả tăng 1,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 32,4 tỷ do capex 197,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,09x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 9,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 518,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,4 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −223,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −57,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 93,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.51x.
Sau khi chi 197,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 32,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -94,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,09 lần.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,51 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -94,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,09x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
739.8 | 552.3 | 473.8 | 464.1 | 447.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
382.6 | 311.8 | 255.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
357.2 | 240.5 | 218.4 | 221.9 | 196.9 |
|
Chi phí tài chính
|
27.8 | 23.5 | 17.6 | -16.2 | -14.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
280.4 | 187.3 | 172.2 | -176.8 | -139.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51.3 | 41.0 | 40.0 | -38.1 | -31.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.6 | -4.6 | -5.5 | -3.6 | 16.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.3 | 18.8 | 17.8 | 20.7 | 16.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.4 | 15.0 | 14.2 | 16.6 | 13.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
19.4 | 15.0 | 14.2 | 16.6 | 13.4 |
|
EPS cơ bản
|
170.00 | 131.00 | 124.00 | 292.14 | 235.35 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.