GLW

Cấp thoát nước Gia Lai ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 19,64%, +2,17 điểm % YoY
Giá
13,300
Giá đóng cửa gần nhất
28-04-2026
P/E 16.42x
P/B 1.17x
EPS 810
BVPS 11,361
ROE 7.2%
ROA 6.9%
Biên LN 19.6%
Vòng Quay TS 0.35x
Đòn bẩy VCSH 1.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GLW có doanh thu tăng chậm (+3,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
74 tỷ
+3,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,64%
+2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
+16,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 19.3 17.8 17.2 20.0 17.9 16.7 17.2 20.1 17.7 15.2 13.8 15.9
Tăng trưởng +9% +4% -14% +12% +7% -3% -14% +13% +17% +11% -13%
LNST 3.7 3.4 2.7 4.9 3.2 2.3 2.5 4.6 3.0 1.8 0.7 1.5
Biên LN ròng 19.04% 18.87% 15.62% 24.34% 17.76% 13.86% 14.56% 22.69% 16.76% 11.78% 4.78% 9.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GLW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,4% = 17,5% × 0,35 × 1,03
2026Q1 7,2% = 19,6% × 0,35 × 1,04

ROE tăng từ 6,4% lên 7,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện.

Biên LN ròng: 19,6% +2,2pp Vòng quay TS: 0,35x +0,00x Đòn bẩy: 1,04x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 19,64%, tăng 2,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,64% +2,2 điểm %
Biên gộp 34,02% −0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,53% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 16,05% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,06 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,2 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 3,5 ngày −5,2 ngày
Tồn kho 25,1 ngày −1,0 ngày
Phải trả 19,5 ngày +1,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 9,1 ngày −7,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 23,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,18x −1,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.18x.

Sau khi chi 30,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 13,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 17,2 tỷ −10,3 tỷ
Capex tiền mặt 30,2 tỷ +19,4 tỷ
FCF TTM −13,0 tỷ −29,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,64% và mở rộng thêm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,18 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
72.9 71.8 58.7 54.6 53.0
Giá vốn hàng bán
47.8 47.6 45.7 44.1 0.0
Lợi nhuận gộp
25.1 24.3 13.0 10.5 10.8
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
4.4 4.5 4.6 4.3 -4.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.3 6.8 6.6 5.6 -5.1
Lợi nhuận hoạt động
14.9 14.2 3.9 2.0 2.7
Lợi nhuận trước thuế
17.7 15.7 5.6 8.1 5.5
Lợi nhuận sau thuế
14.1 12.4 4.4 6.4 4.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.1 12.4 4.4 6.4 4.3
EPS cơ bản
783.00 691.00 232.00 339.00 299.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.