CMW

Cấp nước Cà Mau ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,81 lần
Giá
12,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.13x
P/B 1.05x
EPS 1,234
BVPS 11,953
ROE 10.5%
ROA 5.8%
Biên LN 12.3%
Vòng Quay TS 0.47x
Đòn bẩy VCSH 1.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMW đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
156 tỷ
+13,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,27%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
+19,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 40.7 38.0 37.4 40.1 37.7 32.4 32.0 35.9 35.7 33.3 32.1 29.8
Tăng trưởng +7% +2% -7% +6% +16% +1% -11% +1% +7% +3% +8%
LNST 6.0 4.7 2.6 5.8 5.5 1.7 3.1 5.7 5.6 1.3 4.8 2.4
Biên LN ròng 14.82% 12.30% 7.00% 14.58% 14.63% 5.17% 9.68% 15.95% 15.73% 4.06% 14.89% 8.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,6 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,0% = 11,6% × 0,42 × 1,85
2026Q1 10,5% = 12,3% × 0,47 × 1,81

ROE tăng từ 9,0% lên 10,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,3% +0,7pp Vòng quay TS: 0,47x +0,05x Đòn bẩy: 1,81x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 12,27%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,27% +0,7 điểm %
Biên gộp 39,11% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 23,65% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 7,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 7,30%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,30 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,30% +0,4 điểm %
Biên NOPAT 10,86% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,67 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 232,4 tỷ +24,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 13,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,0 ngày và số ngày phải trả giảm 13,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +13,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 9,4 ngày −2,0 ngày
Tồn kho 66,6 ngày +1,1 ngày
Phải trả 25,1 ngày −13,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 50,8 ngày +13,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29x và khả năng trả lãi đạt 7,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 55,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 56,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,29x +0,03x
Khả năng trả lãi 7,63x +0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 5,3% +1,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 55,3% −3,7 điểm %
CFO/LNST 1,81x +1,52x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.81x.

Sau khi chi 30,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 4,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 34,6 tỷ +30,1 tỷ
Capex tiền mặt 30,4 tỷ +30,4 tỷ
FCF TTM +4,2 tỷ −0,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,81 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,63 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,81x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,29x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
153.2 136.0 123.5 116.1 110.5
Giá vốn hàng bán
92.0 85.3 81.3 80.5 0.0
Lợi nhuận gộp
61.2 50.7 42.2 35.7 27.9
Chi phí tài chính
2.7 2.2 2.5 2.4 -1.9
Chi phí bán hàng
5.7 5.4 5.1 3.9 -5.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.5 26.5 21.3 18.3 -18.4
Lợi nhuận hoạt động
21.3 16.6 13.4 11.0 2.6
Lợi nhuận trước thuế
23.7 18.3 13.8 11.6 12.0
Lợi nhuận sau thuế
18.8 14.2 11.0 9.2 10.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.8 14.2 11.0 9.2 10.3
EPS cơ bản
931.00 704.00 709.00 589.00 665.75

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.