NQB

Cấp nước Quảng Bình ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ ROE 6,73%
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 539
BVPS 11,503
ROE 7.1%
ROA 5.7%
Biên LN 9.3%
Vòng Quay TS 0.61x
Đòn bẩy VCSH 1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NQB đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
150 tỷ
+11,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,30%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
14 tỷ
+0,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 38.3 38.1 37.6 35.8 29.9 31.4 36.9 35.7 29.6 32.7 35.9 33.9
Tăng trưởng +1% +1% +5% +20% -5% -15% +3% +20% -9% -9% +6%
LNST 3.3 3.1 3.9 3.7 2.3 1.4 4.8 5.3 3.2 2.3 5.1 4.4
Biên LN ròng 8.60% 8.06% 10.30% 10.30% 7.74% 4.59% 12.89% 14.90% 10.75% 7.02% 14.20% 12.88%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NQB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,1 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,1% = 10,3% × 0,55 × 1,26
2026Q1 7,1% = 9,3% × 0,61 × 1,25

ROE gần như đi ngang ở mức 7,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 9,3% -1,0pp Vòng quay TS: 0,61x +0,06x Đòn bẩy: 1,25x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 9,30%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,30% −1,0 điểm %
Biên gộp 20,19% −3,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,60% −2,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 6,73%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,73 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,09 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,73% +0,2 điểm %
Biên NOPAT 9,25% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,73 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 205,9 tỷ −2,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,6 ngày, số ngày phải thu giảm 8,5 ngày và số ngày phải trả tăng 3,2 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,0 ngày −8,5 ngày
Tồn kho 43,0 ngày −5,6 ngày
Phải trả 38,3 ngày +3,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,8 ngày −17,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 11,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 78,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 21,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x −0,04x
Khả năng trả lãi 11,37x +0,65x
Tiền mặt/Nợ vay 78,4% +25,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 56,4% +11,8 điểm %
CFO/LNST 2,42x +1,99x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.42x.

Sau khi chi 23,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 33,7 tỷ +27,7 tỷ
Capex tiền mặt 23,2 tỷ +22,7 tỷ
FCF TTM +10,6 tỷ +5,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,42 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,42x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
141.3 133.6 129.1 117.8 106.9
Giá vốn hàng bán
112.8 100.9 98.1 88.9 0.0
Lợi nhuận gộp
28.6 32.7 31.0 29.0 22.1
Chi phí tài chính
1.5 1.8 2.3 2.7 -3.1
Chi phí bán hàng
4.3 3.6 2.9 3.3 -2.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.6 9.2 9.2 8.7 -7.5
Lợi nhuận hoạt động
16.2 18.2 16.6 14.3 9.0
Lợi nhuận trước thuế
16.3 18.4 16.6 14.2 9.1
Lợi nhuận sau thuế
12.9 14.7 13.3 11.3 7.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.9 14.7 13.3 11.3 7.3
EPS cơ bản
458.00 562.00 481.00 311.00 204.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.