TDW

Cấp nước Thủ Đức ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,05 lần
Giá
46,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.63x
P/B 1.44x
EPS 6,956
BVPS 32,063
ROE 22.5%
ROA 9.2%
Biên LN 4.4%
Vòng Quay TS 2.10x
Đòn bẩy VCSH 2.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDW có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.351 tỷ
+2,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,38%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
59 tỷ
+6,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 325.3 341.8 335.5 348.1 317.3 330.1 323.8 342.5 321.7 296.8 317.3 328.1
Tăng trưởng -5% +2% -4% +10% -4% +2% -5% +6% +8% -6% -3%
LNST 10.0 23.1 10.6 15.4 11.5 16.0 10.4 17.8 14.1 13.2 7.2 16.6
Biên LN ròng 3.09% 6.76% 3.16% 4.42% 3.61% 4.84% 3.20% 5.19% 4.38% 4.46% 2.27% 5.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 4,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 22,2% = 4,2% × 2,54 × 2,07
2026Q1 22,5% = 4,4% × 2,10 × 2,44

ROE gần như đi ngang ở mức 22,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 4,4% +0,1pp Vòng quay TS: 2,10x -0,44x Đòn bẩy: 2,44x +0,38x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,38%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,38% +0,1 điểm %
Biên gộp 35,23% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 29,91% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 17,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 17,17%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,10 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 68 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 17,17% −2,1 điểm %
Biên NOPAT 3,89% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,42 lần −1,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 305,8 tỷ +67,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −8,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +11,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,7 ngày và số ngày phải trả giảm 2,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 12,5 ngày +0,7 ngày
Tồn kho 21,9 ngày −3,8 ngày
Phải trả 36,4 ngày −2,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -2,0 ngày −0,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 77,4 tỷ do capex 198,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34x và khả năng trả lãi đạt 10,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 41,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 44,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,34x +0,36x
Khả năng trả lãi 10,30x −20,83x
Tiền mặt/Nợ vay 44,8% −69,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 41,7% +20,2 điểm %
CFO/LNST 2,05x −1,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −211,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 92,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.05x.

Sau khi chi 198,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 77,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 121,5 tỷ −87,4 tỷ
Capex tiền mặt 198,8 tỷ +5,6 tỷ
FCF TTM −77,4 tỷ −92,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,05 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 17,2%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,05x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,342.8 1,318.1 1,282.6 1,184.0 1,039.5
Giá vốn hàng bán
870.8 857.1 825.4 798.0 0.0
Lợi nhuận gộp
471.9 461.1 457.2 386.0 337.6
Chi phí tài chính
4.7 1.6 3.1 3.6 -4.3
Chi phí bán hàng
240.6 249.3 252.2 218.0 -216.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
159.5 152.0 142.4 113.1 -86.0
Lợi nhuận hoạt động
67.3 58.3 61.5 55.0 32.9
Lợi nhuận trước thuế
75.8 70.3 68.1 61.0 38.5
Lợi nhuận sau thuế
60.4 56.1 53.9 47.5 31.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
60.4 56.1 53.9 47.5 31.0
EPS cơ bản
7,110.00 6,598.00 6,342.00 5,591.00 3,645.54

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.