Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 64,4 tỷ, tăng 11,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,90x
- P/B
- 1,53x
- EPS
- 7.572
- BVPS
- 29.211
- ROE
- 26,9%
- ROA
- 9,6%
- Giá thị trường
- 44.700 06-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TDW đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 363,7 | 325,3 | 341,8 | 335,5 | 348,1 | 317,3 | 330,1 | 323,8 |
| LNST | 20,6 | 10,0 | 23,1 | 10,6 | 15,4 | 11,5 | 16,0 | 10,4 |
| Biên LN ròng | 5,67% | 3,09% | 6,76% | 3,16% | 4,42% | 3,61% | 4,84% | 3,20% |
Doanh thu
364 tỷLNST
21 tỷBiên LN ròng
5,67%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 3,6% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +4%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.366 tỷ +3,6%
- Quý gần nhất YoY
- +4% ổn định
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,71%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Biên gộp tăng 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 4,71% +0,7đ%
- Biên gộp
- 35,37% +0,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 29,61% −1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −211,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 92,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,59 lần.
Sau khi chi 158,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 56,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 12,8% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −10,4%, lợi nhuận khác +12,8% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 12,8% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- −10,4%
- LN khác / LNTT
- 12,8%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 21,0% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 20,99%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 0,7 điểm %, vòng quay vốn giảm 1,46 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 67 tỷ.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
Hiệu quả vốn lưu động
●Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,5 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 4,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
CCC tăng thêm +2,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 23,7% lên 26,9% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 56,2 tỷ do capex 158,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27 lần và khả năng trả lãi đạt 8,25 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 163,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,27 lần +0,32 lần
- Khả năng trả lãi
- 8,25 lần −19,18 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 58,4% −55,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 44,4% −2,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
▼ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 20,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,59 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 21,0%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,59 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +3,6% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,71% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 151,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.