UPH

Dược phẩm TW 25 ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 796 ngày
Giá
7,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 41.47x
P/B 0.66x
EPS 190
BVPS 11,882
ROE 1.6%
ROA 0.7%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH 2.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), UPH đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
120 tỷ
+0,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,11%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
−7,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
74,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 26.0 46.7 26.9 20.5 18.8 46.7 24.4 29.9 29.6 40.2 27.8 42.9
Tăng trưởng -44% +73% +31% +9% -60% +91% -18% +1% -26% +45% -35%
LNST 0.6 1.6 0.5 -0.1 0.3 1.2 0.4 0.9 0.6 0.7 0.4 0.6
Biên LN ròng 2.14% 3.38% 1.89% -0.53% 1.53% 2.58% 1.44% 2.99% 2.09% 1.78% 1.54% 1.48%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận UPH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 2,3% × 0,32 × 2,42
2026Q1 1,6% = 2,1% × 0,32 × 2,43

ROE gần như đi ngang ở mức 1,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,1% -0,2pp Vòng quay TS: 0,32x -0,01x Đòn bẩy: 2,43x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,11%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,11% −0,2 điểm %
Biên gộp 13,99% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,35% +0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,00% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (74,6% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,46 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 191,3 tỷ, chiếm khoảng 49,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,2 ngày, số ngày phải thu giảm 13,8 ngày và số ngày phải trả tăng 13,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 795,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +21,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 98,1 ngày −13,8 ngày
Tồn kho 723,6 ngày +21,2 ngày
Phải trả 26,1 ngày +13,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 795,7 ngày −6,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 7,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,21x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,36x −2,24x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.36x.

Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3,5 tỷ −6,4 tỷ
Capex tiền mặt 0,5 tỷ −1,7 tỷ
FCF TTM +2,9 tỷ −4,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,21 lần. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 74,6%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 796 ngày.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,21x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,36 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 74,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 795,7 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
113.0 130.6 140.1 150.2 166.3
Giá vốn hàng bán
98.5 113.5 121.9 128.7 0.0
Lợi nhuận gộp
14.5 17.0 18.3 21.5 19.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.2 -0.4
Chi phí bán hàng
1.2 2.3 4.1 4.9 -15.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.9 14.3 14.4 15.9 -12.2
Lợi nhuận hoạt động
2.8 2.6 2.3 1.9 -7.0
Lợi nhuận trước thuế
2.9 2.6 2.2 2.0 -7.3
Lợi nhuận sau thuế
2.3 3.1 2.2 2.1 -7.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.3 3.1 2.2 2.1 -7.2
EPS cơ bản
170.00 231.00 166.00 156.00 -544.56

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.