← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

DP2

Dược phẩm Trung ương 2

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,5 tỷ, giảm 10,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-5,95x
P/B
1,61x
EPS
-823
BVPS
3.051
ROE
-23,7%
ROA
-5,0%
Giá thị trường
4.900
03-07-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DP2 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu39,529,445,049,962,741,551,843,8
LNST-2,3-6,9-4,9-2,40,5-3,52,4-5,8
Biên LN ròng-5,73%-23,46%-10,92%-4,81%0,74%-8,32%4,55%-13,28%

Doanh thu

39 tỷ

LNST

−2 tỷ

Biên LN ròng

−5,73%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 18,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+14% → −37%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
164 tỷ
−18,1%
Quý gần nhất YoY
−37%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −10,06%, mất 6,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Biên gộp giảm 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,9 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
−10,06%
−6,8đ%
Biên gộp
8,67%
−0,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
11,50%
+1,6đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−7,23%
−4,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 4,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 76,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,16 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 76,8% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +74,3%, lợi nhuận khác +2,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
76,8%
cao
Tài chính ròng / LNTT
74,3%
LN khác / LNTT
2,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 49,1 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 13,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 132,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +49,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −10,1% −6,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,50 lần +0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 4,75 lần −0,82 lần
ROE −23,7% +15,8 điểm %

ROE giảm từ −7,9% xuống −23,7% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,37 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,25 lần
−0,94 lần
Khả năng trả lãi
−1,37 lần
−0,25 lần
Tiền mặt/Nợ vay
23,0%
+13,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,37 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 41,6 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,8 điểm %.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 74,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,16 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −10,06% và giảm 6,8 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −18,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −10,06% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 21,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi