PPP
Dược phẩm Phong Phú ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPP có doanh thu tăng chậm (+0,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,8 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 37.4 | 41.3 | 32.5 | 31.1 | 34.9 | 36.5 | 33.4 | 36.9 | 30.7 | 39.7 | 36.0 | 39.5 |
| Tăng trưởng | -9% | +27% | +5% | -11% | -4% | +9% | -9% | +20% | -23% | +10% | -9% | — |
| LNST | 10.8 | 6.4 | 3.3 | 4.3 | 4.5 | 5.4 | 4.7 | 4.6 | 2.6 | 5.6 | 5.0 | 4.8 |
| Biên LN ròng | 28.88% | 15.55% | 10.09% | 13.90% | 12.97% | 14.88% | 14.09% | 12.48% | 8.50% | 14.05% | 13.75% | 12.24% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 14,2% lên 17,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,45%, tăng 3,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 40,1 tỷ, chiếm khoảng 22,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 17,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,9 ngày và số ngày phải trả tăng 3,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 135,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +17,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 16,8 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,03x và khả năng trả lãi đạt 141,51x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 215,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.04x.
Sau khi chi 1,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 136 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,45% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 20,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 135,9 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
139.7 | 137.5 | 152.2 | 150.6 | 133.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
90.4 | 91.1 | 103.0 | 99.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
49.3 | 46.4 | 49.2 | 51.2 | 45.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
14.4 | 13.4 | 13.4 | 13.6 | -14.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.7 | 12.8 | 12.7 | 12.6 | -11.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
22.8 | 21.6 | 24.4 | 25.6 | 19.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
23.2 | 21.8 | 24.6 | 25.7 | 19.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.6 | 17.4 | 20.1 | 20.5 | 16.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.6 | 17.4 | 20.1 | 20.5 | 16.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,883.00 | 1,767.00 | 2,061.00 | 2,106.00 | 1,722.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.