DBT

Dược phẩm Bến Tre ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,22%, +2,21 điểm % YoY
Giá
11,950
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.84x
P/B 0.86x
EPS 1,352
BVPS 13,844
ROE 9.8%
ROA 3.1%
Biên LN 3.3%
Vòng Quay TS 0.94x
Đòn bẩy VCSH 3.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DBT có doanh thu tăng (+5,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,2 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
889 tỷ
+5,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,22%
+2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+233,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
37,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 190.0 279.0 177.0 243.2 161.2 258.4 200.6 224.1 185.4 246.1 189.2 202.7
Tăng trưởng -32% +58% -27% +51% -38% +29% -11% +21% -25% +30% -7%
LNST 15.3 3.2 0.6 9.6 2.0 4.6 0.6 1.4 6.1 7.2 0.6 -1.5
Biên LN ròng 8.06% 1.14% 0.34% 3.93% 1.27% 1.77% 0.28% 0.62% 3.29% 2.91% 0.33% -0.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DBT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 19,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 14,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 7,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,0 tỷ
Thuế ↑ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 17,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,8 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,1% = 1,0% × 0,91 × 3,41
2026Q1 9,7% = 3,2% × 0,94 × 3,21

ROE tăng từ 3,1% lên 9,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,2% +2,2pp Vòng quay TS: 0,94x +0,03x Đòn bẩy: 3,21x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,22%, tăng 2,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,6 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,22% +2,2 điểm %
Biên gộp 38,31% −2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 33,22% −2,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,51% +3,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 37,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 11,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,11%, tăng 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,11% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,11% +1,1 điểm %
Biên NOPAT 2,01% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,05 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 849,0 tỷ +30,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,76 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 424,9 tỷ, chiếm khoảng 42,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +32,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −22,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,7 ngày, số ngày phải thu tăng 2,0 ngày và số ngày phải trả giảm 14,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 319,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 77,9 ngày +2,0 ngày
Tồn kho 276,6 ngày −5,7 ngày
Phải trả 34,9 ngày −14,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 319,7 ngày +11,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,76x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,58x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 543,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,76x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,58x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,76x −0,24x
Khả năng trả lãi 0,58x +0,25x
Tiền mặt/Nợ vay 1,4% −1,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,8% +2,2 điểm %
CFO/LNST 2,19x +8,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 9,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.19x.

Sau khi chi 2,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 61,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 63,6 tỷ +128,4 tỷ
Capex tiền mặt 2,6 tỷ −26,7 tỷ
FCF TTM +61,0 tỷ +155,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -48,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,22% và mở rộng thêm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,19 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -48,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
860.3 868.4 811.6 754.6 611.2
Giá vốn hàng bán
521.9 522.3 502.0 503.4 0.0
Lợi nhuận gộp
338.4 346.1 309.6 251.2 183.5
Chi phí tài chính
43.0 40.7 49.7 27.6 -24.7
Chi phí bán hàng
229.9 236.8 192.2 162.0 -137.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.5 60.1 50.3 53.0 -36.6
Lợi nhuận hoạt động
8.9 16.9 22.9 19.2 21.4
Lợi nhuận trước thuế
24.0 20.4 23.1 50.9 21.8
Lợi nhuận sau thuế
14.4 12.3 17.5 40.5 17.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.2 14.6 16.2 38.0 18.1
EPS cơ bản
614.00 772.00 893.00 2,261.00 1,273.25

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.