IMP

Dược phẩm Imexpharm ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,82 lần
Giá
45,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 22.57x
P/B 2.97x
EPS 2,034
BVPS 15,441
ROE 15.4%
ROA 12.4%
Biên LN 14.9%
Vòng Quay TS 0.83x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IMP có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.393 tỷ
+3,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,90%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
357 tỷ
+7,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 546.2 640.8 573.6 632.7 594.1 652.1 544.7 517.2 491.1 608.2 466.9 439.7
Tăng trưởng -15% +12% -9% +7% -9% +20% +5% +5% -19% +30% +6%
LNST 82.0 107.5 76.9 90.3 74.5 120.6 72.4 65.9 61.9 72.3 69.7 79.7
Biên LN ròng 15.02% 16.77% 13.41% 14.27% 12.53% 18.50% 13.29% 12.75% 12.61% 11.90% 14.93% 18.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IMP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 84,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 27,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 22,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,7 tỷ
Thuế ↑ 8,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 10,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,2% = 14,4% × 0,86 × 1,23
2026Q1 15,4% = 14,9% × 0,83 × 1,24

ROE gần như đi ngang ở mức 15,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 14,9% +0,5pp Vòng quay TS: 0,83x -0,02x Đòn bẩy: 1,24x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 14,90%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,90% +0,5 điểm %
Biên gộp 41,52% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,04% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 14,69%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,5 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 173 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,69% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 14,85% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,99 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.418,1 tỷ +173,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 677,7 tỷ, chiếm khoảng 24,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 247,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +271,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +20,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −44,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,6 ngày, số ngày phải thu tăng 4,3 ngày và số ngày phải trả tăng 1,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 207,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 59,0 ngày +4,3 ngày
Tồn kho 170,5 ngày −8,6 ngày
Phải trả 22,4 ngày +1,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 207,1 ngày −5,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 11,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 200,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x +0,01x
Khả năng trả lãi 11,88x −2,95x
Tiền mặt/Nợ vay 37,9% −40,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 50,0% +14,3 điểm %
CFO/LNST 0,82x +0,52x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 54,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −76,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −22,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 49,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.82x.

Sau khi chi 14,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 277,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 292,5 tỷ +192,1 tỷ
Capex tiền mặt 14,7 tỷ −87,2 tỷ
FCF TTM +277,9 tỷ +279,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 207 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,82x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 207,1 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,441.1 2,205.1 1,994.0 1,643.7 1,266.6
Giá vốn hàng bán
1,439.5 1,349.6 1,183.5 946.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1,001.6 855.6 810.5 697.4 488.0
Chi phí tài chính
40.1 25.2 31.5 29.4 -18.0
Chi phí bán hàng
378.3 312.1 309.9 269.0 -181.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
160.8 128.3 119.6 131.8 -72.6
Lợi nhuận hoạt động
445.0 403.3 374.4 290.6 234.5
Lợi nhuận trước thuế
446.2 404.2 377.3 291.4 238.9
Lợi nhuận sau thuế
349.1 320.9 299.6 223.5 189.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
349.1 320.9 299.6 223.5 189.1
EPS cơ bản
1,976.00 1,932.00 3,637.00 2,951.00 2,600.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.