DVN

Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,03%, +4,44 điểm % YoY
Giá
21,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.30x
P/B 1.20x
EPS 2,891
BVPS 17,644
ROE 17.7%
ROA 9.6%
Biên LN 12.1%
Vòng Quay TS 0.79x
Đòn bẩy VCSH 1.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVN có doanh thu tăng chậm (+1,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.654 tỷ
+1,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,03%
+4,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
737 tỷ
+53,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.35x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,237.4 1,691.3 1,326.9 1,398.8 1,242.9 1,578.1 1,219.7 1,533.8 1,194.8 1,765.5 1,270.8 1,320.6
Tăng trưởng -27% +27% -5% +13% -21% +29% -20% +28% -32% +39% -4%
LNST 153.7 340.2 92.3 150.5 85.8 54.6 79.1 259.4 94.4 82.9 58.7 168.8
Biên LN ròng 12.42% 20.12% 6.95% 10.76% 6.91% 3.46% 6.49% 16.91% 7.90% 4.70% 4.62% 12.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DVN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 300,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 54,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 58,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 20,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 12,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,0% = 8,6% × 0,88 × 1,85
2026Q1 19,0% = 13,0% × 0,79 × 1,85

ROE tăng từ 14,0% lên 19,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 13,0% +4,4pp Vòng quay TS: 0,79x -0,10x Đòn bẩy: 1,85x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,03%, tăng 4,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,03% +4,4 điểm %
Biên gộp 9,65% −1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,39% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 23,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 13,26%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,15 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 721 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,26% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 12,39% +4,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.282,4 tỷ +720,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,38 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.975,1 tỷ, chiếm khoảng 26,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 338,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −345,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −269,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +276,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,8 ngày, số ngày phải thu tăng 12,1 ngày và số ngày phải trả tăng 7,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 125,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +12,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 117,7 ngày +12,1 ngày
Tồn kho 129,2 ngày +18,8 ngày
Phải trả 121,3 ngày +7,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 125,6 ngày +23,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 249,5 tỷ do capex 10,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,38x và khả năng trả lãi đạt 7,65x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.616,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,38x +0,04x
Khả năng trả lãi 7,65x +2,48x
Tiền mặt/Nợ vay 2,7% −1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,2% +0,5 điểm %
CFO/LNST -0,35x +0,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −160,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −111,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −271,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 28,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.35x.

Sau khi chi 10,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 249,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 239,0 tỷ −56,0 tỷ
Capex tiền mặt 10,4 tỷ +1,6 tỷ
FCF TTM −249,5 tỷ −57,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,65 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,03% và mở rộng thêm 4,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,35 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,38x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,661.9 5,521.8 5,583.2 5,540.6 4,438.5
Giá vốn hàng bán
5,108.1 4,929.1 4,985.4 4,996.6 0.0
Lợi nhuận gộp
553.8 592.7 597.8 544.0 433.9
Chi phí tài chính
120.4 103.7 151.7 202.4 -19.4
Chi phí bán hàng
281.4 274.0 263.5 286.6 -241.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
131.6 149.0 143.4 135.7 -112.1
Lợi nhuận hoạt động
669.4 483.1 427.3 131.8 243.0
Lợi nhuận trước thuế
705.7 509.2 425.0 131.9 244.1
Lợi nhuận sau thuế
670.9 468.1 390.3 110.4 228.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
618.9 420.8 346.0 84.1 208.0
EPS cơ bản
2,566.00 1,729.00 1,391.00 322.00 877.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.