MKP
Hoá - Dược phẩm Mekophar ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MKP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+7,8%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 207.9 | 342.8 | 226.3 | 197.5 | 229.7 | 244.8 | 204.9 | 224.6 | 245.3 | 253.2 | 208.4 | 207.1 |
| Tăng trưởng | -39% | +52% | +15% | -14% | -6% | +19% | -9% | -8% | -3% | +21% | +1% | — |
| LNST | 1.6 | 53.1 | -9.7 | -15.9 | -13.5 | 28.9 | 6.5 | -6.2 | 14.2 | 18.7 | 2.5 | -0.1 |
| Biên LN ròng | 0.78% | 15.48% | -4.28% | -8.04% | -5.86% | 11.80% | 3.18% | -2.78% | 5.80% | 7.39% | 1.19% | -0.05% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MKP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,2% lên 2,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,99%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,8 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 5,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 640,5 tỷ, chiếm khoảng 38,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 122,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,7 ngày và số ngày phải trả tăng 6,9 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 345,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 64,8 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,16x và khả năng trả lãi đạt 16,01x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 64,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 28,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 92,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.80x.
Sau khi chi 18,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 121,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 345 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,99% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,80 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 30,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 345,1 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
939.0 | 919.6 | 904.7 | 1,192.1 | 1,129.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
691.0 | 671.5 | 637.4 | 843.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
247.9 | 248.1 | 267.4 | 348.8 | 209.7 |
|
Chi phí tài chính
|
30.3 | 4.2 | 4.9 | 17.9 | -2.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
119.8 | 110.4 | 108.6 | 151.4 | -77.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
137.2 | 146.3 | 151.7 | 130.2 | -127.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.5 | 53.4 | 27.1 | 66.7 | 17.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.7 | 53.1 | 43.3 | 64.8 | 24.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.3 | 40.8 | 25.1 | 41.7 | 15.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.3 | 40.8 | 25.1 | 41.7 | 15.9 |
|
EPS cơ bản
|
168.00 | 1,614.00 | 994.00 | 1,650.00 | 620.88 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.