MKP

Hoá - Dược phẩm Mekophar ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,99%, +1,25 điểm % YoY
Giá
26,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 23.44x
P/B 0.53x
EPS 1,131
BVPS 49,758
ROE 2.3%
ROA 1.8%
Biên LN 3.0%
Vòng Quay TS 0.59x
Đòn bẩy VCSH 1.29x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MKP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+7,8%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
974 tỷ
+7,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,99%
+1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+85,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
30,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 207.9 342.8 226.3 197.5 229.7 244.8 204.9 224.6 245.3 253.2 208.4 207.1
Tăng trưởng -39% +52% +15% -14% -6% +19% -9% -8% -3% +21% +1%
LNST 1.6 53.1 -9.7 -15.9 -13.5 28.9 6.5 -6.2 14.2 18.7 2.5 -0.1
Biên LN ròng 0.78% 15.48% -4.28% -8.04% -5.86% 11.80% 3.18% -2.78% 5.80% 7.39% 1.19% -0.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MKP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 64,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 52,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 7,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,2% = 1,7% × 0,56 × 1,27
2026Q1 2,3% = 3,0% × 0,59 × 1,29

ROE tăng từ 1,2% lên 2,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 3,0% +1,3pp Vòng quay TS: 0,59x +0,03x Đòn bẩy: 1,29x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,99%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,8 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,99% +1,3 điểm %
Biên gộp 29,47% +4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,63% −2,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,39% −5,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 640,5 tỷ, chiếm khoảng 38,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 122,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +121,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,7 ngày và số ngày phải trả tăng 6,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 345,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,2 ngày −0,7 ngày
Tồn kho 364,4 ngày +3,9 ngày
Phải trả 41,4 ngày +6,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 345,1 ngày −3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 64,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,16x và khả năng trả lãi đạt 16,01x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,16x
Khả năng trả lãi 16,01x +8,64x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 4,80x +10,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 64,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 28,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 92,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.80x.

Sau khi chi 18,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 121,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 139,8 tỷ +222,3 tỷ
Capex tiền mặt 18,5 tỷ +9,8 tỷ
FCF TTM +121,3 tỷ +212,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 345 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,99% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,80 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 30,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 345,1 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
939.0 919.6 904.7 1,192.1 1,129.8
Giá vốn hàng bán
691.0 671.5 637.4 843.4 0.0
Lợi nhuận gộp
247.9 248.1 267.4 348.8 209.7
Chi phí tài chính
30.3 4.2 4.9 17.9 -2.9
Chi phí bán hàng
119.8 110.4 108.6 151.4 -77.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
137.2 146.3 151.7 130.2 -127.0
Lợi nhuận hoạt động
4.5 53.4 27.1 66.7 17.0
Lợi nhuận trước thuế
5.7 53.1 43.3 64.8 24.3
Lợi nhuận sau thuế
4.3 40.8 25.1 41.7 15.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.3 40.8 25.1 41.7 15.9
EPS cơ bản
168.00 1,614.00 994.00 1,650.00 620.88

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.