DHD

Dược Vật tư Y tế Hải Dương ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,29%, +1,56 điểm % YoY
Giá
28,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.38x
P/B 1.98x
EPS 1,646
BVPS 14,452
ROE 12.0%
ROA 6.9%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 0.84x
Đòn bẩy VCSH 1.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,3%) và biên lợi nhuận (+1,6 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
715 tỷ
+5,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,29%
+1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
59 tỷ
+29,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 192.2 196.1 164.6 162.1 160.9 183.5 160.6 174.2 146.6 165.8 139.0 128.5
Tăng trưởng -2% +19% +2% +1% -12% +14% -8% +19% -12% +19% +8%
LNST 16.9 17.6 13.0 11.9 13.3 11.8 10.5 10.1 8.1 7.8 8.2 7.1
Biên LN ròng 8.79% 8.95% 7.88% 7.32% 8.27% 6.45% 6.57% 5.77% 5.54% 4.68% 5.89% 5.50%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 27,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,1 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,9 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,2% = 6,7% × 1,03 × 1,47
2026Q1 12,0% = 8,3% × 0,84 × 1,73

ROE tăng từ 10,2% lên 12,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,3% +1,6pp Vòng quay TS: 0,84x -0,20x Đòn bẩy: 1,73x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,29%, tăng 1,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,29% +1,6 điểm %
Biên gộp 35,16% +2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,32% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 8,87%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,87 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,6 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,27 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 156 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,87% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 8,13% +1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,09 lần −0,27 lần
Vốn đầu tư bình quân 655,5 tỷ +155,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 143,6 tỷ, chiếm khoảng 15,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 8,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +32,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −15,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −25,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,5 ngày, số ngày phải thu tăng 2,7 ngày và số ngày phải trả tăng 13,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 117,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 64,0 ngày +2,7 ngày
Tồn kho 113,1 ngày +14,5 ngày
Phải trả 59,6 ngày +13,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 117,5 ngày +3,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 183,9 tỷ do capex 265,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49x và khả năng trả lãi đạt 12,28x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 307,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 16,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,49x +0,35x
Khả năng trả lãi 12,28x +2,70x
Tiền mặt/Nợ vay 16,5% −21,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,9% −36,5 điểm %
CFO/LNST 1,37x +1,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 55,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −268,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −212,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 225,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.37x.

Sau khi chi 265,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 183,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 81,3 tỷ +72,0 tỷ
Capex tiền mặt 265,2 tỷ +231,8 tỷ
FCF TTM −183,9 tỷ −159,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,29% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 183,9 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
683.7 665.0 614.7 615.8
Giá vốn hàng bán
438.7 454.8 426.7 442.9
Lợi nhuận gộp
245.0 210.2 188.1 172.9
Chi phí tài chính
5.7 6.3 8.5 6.5
Chi phí bán hàng
79.0 74.1 68.6 61.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
93.2 81.8 72.7 69.1
Lợi nhuận hoạt động
68.3 48.6 38.6 36.5
Lợi nhuận trước thuế
69.8 50.8 39.5 37.8
Lợi nhuận sau thuế
55.7 40.6 31.5 30.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
55.7 40.6 31.5 30.0
EPS cơ bản
1,548.00 1,453.00 1,545.00 2,255.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.