TRA
Traphaco ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TRA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+17,9%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 632.8 | 749.3 | 675.8 | 705.2 | 554.9 | 605.5 | 563.8 | 620.1 | 547.5 | 584.5 | 575.9 | 517.1 |
| Tăng trưởng | -16% | +11% | -4% | +27% | -8% | +7% | -9% | +13% | -6% | +1% | +11% | — |
| LNST | 68.2 | 77.5 | 78.3 | 74.8 | 47.7 | 81.3 | 43.7 | 72.3 | 60.0 | 56.8 | 70.3 | 78.6 |
| Biên LN ròng | 10.78% | 10.35% | 11.59% | 10.61% | 8.60% | 13.43% | 7.75% | 11.66% | 10.96% | 9.71% | 12.21% | 15.20% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TRA
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 16,6% lên 19,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,82%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 151,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 18,57%, tăng 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,57 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 91 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 562,6 tỷ, chiếm khoảng 24,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,8 ngày, số ngày phải thu tăng 2,4 ngày và số ngày phải trả tăng 12,9 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 151,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +2,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 42,31x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 86,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 227,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 283,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −88,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 194,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −226,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.33x.
Sau khi chi 95,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 262,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 151 ngày.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,33x.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 151,0 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,657.2 | 2,347.2 | 2,299.2 | 2,398.9 | 2,176.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,233.3 | 1,110.8 | 1,054.3 | 1,055.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,423.9 | 1,236.5 | 1,244.9 | 1,343.2 | 1,165.1 |
|
Chi phí tài chính
|
9.2 | 5.5 | 4.9 | 2.3 | -6.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
758.0 | 625.0 | 614.4 | 660.7 | -573.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
342.1 | 305.0 | 297.2 | 331.9 | -266.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
341.1 | 323.9 | 359.5 | 366.6 | 331.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
347.6 | 324.6 | 360.7 | 368.5 | 331.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
278.4 | 257.4 | 285.3 | 293.5 | 265.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
249.7 | 239.0 | 263.2 | 269.1 | 243.0 |
|
EPS cơ bản
|
5,230.00 | 4,990.00 | 5,535.00 | 5,691.00 | 5,862.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.