OPC

Dược phẩm OPC ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
23,300
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 13.38x
P/B 1.50x
EPS 1,741
BVPS 15,525
ROE 11.8%
ROA 8.9%
Biên LN 9.9%
Vòng Quay TS 0.90x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), OPC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.129 tỷ
+17,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,93%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
112 tỷ
+5,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 216.3 402.8 272.8 237.0 210.5 337.5 194.0 218.9 221.2 323.5 222.5 278.5
Tăng trưởng -46% +48% +15% +13% -38% +74% -11% -1% -32% +45% -20%
LNST 19.8 37.7 32.6 21.9 24.1 31.1 22.6 28.1 33.4 24.2 31.6 37.9
Biên LN ròng 9.15% 9.37% 11.97% 9.26% 11.46% 9.21% 11.65% 12.82% 15.09% 7.49% 14.22% 13.60%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận OPC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 67,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,5 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 38,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 2,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,8% = 11,0% × 0,80 × 1,34
2026Q1 11,9% = 9,9% × 0,90 × 1,32

ROE gần như đi ngang ở mức 11,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 9,9% -1,1pp Vòng quay TS: 0,90x +0,10x Đòn bẩy: 1,32x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 9,93%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Biên gộp giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,93% −1,1 điểm %
Biên gộp 40,74% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 29,56% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 9,94% −1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 410,3 tỷ, chiếm khoảng 29,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 112,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −103,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −30,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +21,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 24,8 ngày, số ngày phải thu tăng 3,5 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 292,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 88,3 ngày +3,5 ngày
Tồn kho 229,6 ngày −24,8 ngày
Phải trả 25,4 ngày +1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 292,5 ngày −22,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 59,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,19x và khả năng trả lãi đạt 26,21x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,19x
Khả năng trả lãi 26,21x −0,03x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,11x −0,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 59,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −95,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.11x.

Sau khi chi 28,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 40,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,2 tỷ −59,6 tỷ
Capex tiền mặt 28,2 tỷ +21,7 tỷ
FCF TTM −40,4 tỷ −81,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 292 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,11x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 292,5 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,123.0 968.6 1,004.9 1,171.6 1,123.8
Giá vốn hàng bán
658.0 565.8 577.8 686.8 0.0
Lợi nhuận gộp
464.9 402.8 427.1 484.9 441.0
Chi phí tài chính
6.3 6.9 7.5 8.1 -11.6
Chi phí bán hàng
222.1 187.8 180.9 208.7 -190.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
110.5 80.6 100.0 97.5 -84.1
Lợi nhuận hoạt động
148.2 138.1 156.1 179.6 159.3
Lợi nhuận trước thuế
148.0 137.1 155.3 179.9 159.2
Lợi nhuận sau thuế
116.4 109.5 122.3 142.4 123.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
115.9 107.1 122.2 142.1 126.4
EPS cơ bản
1,538.00 1,421.00 1,634.00 2,000.00 4,755.07

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.