DTP

Dược phẩm CPC1 Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,22 lần
Giá
105,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.53x
P/B 2.71x
EPS 9,110
BVPS 38,684
ROE 26.0%
ROA 20.6%
Biên LN 16.6%
Vòng Quay TS 1.24x
Đòn bẩy VCSH 1.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTP đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
1.778 tỷ
+32,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,63%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
296 tỷ
+24,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 412.4 554.1 417.3 393.9 329.5 398.6 309.9 300.7 284.0 324.9 295.9 259.0
Tăng trưởng -26% +33% +6% +20% -17% +29% +3% +6% -13% +10% +14%
LNST 55.4 61.6 99.1 79.6 59.2 44.2 70.2 64.4 58.3 48.6 73.6 48.7
Biên LN ròng 13.43% 11.11% 23.74% 20.22% 17.97% 11.09% 22.64% 21.42% 20.54% 14.97% 24.88% 18.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 243,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 171,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,4 tỷ
Thuế ↑ 8,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 23,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 29,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,5% = 17,8% × 1,10 × 1,30
2026Q1 26,0% = 16,6% × 1,24 × 1,26

ROE tăng từ 25,5% lên 26,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 16,6% -1,1pp Vòng quay TS: 1,24x +0,14x Đòn bẩy: 1,26x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 16,63%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,63% −1,1 điểm %
Biên gộp 52,70% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 33,80% +2,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 215,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 25,78%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,18 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm %, trong khi vốn đầu tư tăng 168 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 25,78% +1,3 điểm %
Biên NOPAT 16,69% −1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,54 lần +0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.151,0 tỷ +167,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 424,4 tỷ, chiếm khoảng 26,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 24,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −68,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +56,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −12,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 41,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 40,7 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 10,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 215,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 62,0 ngày −11,5 ngày
Tồn kho 184,1 ngày −40,7 ngày
Phải trả 30,4 ngày −10,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 215,7 ngày −41,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 367,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 62,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 58,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 113,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 95,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x −0,05x
Khả năng trả lãi 62,07x +25,13x
Tiền mặt/Nợ vay 113,9% +61,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 58,4% −3,8 điểm %
CFO/LNST 1,22x +0,64x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 367,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −261,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 105,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −23,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.22x.

Sau khi chi 283,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 76,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 359,7 tỷ +221,4 tỷ
Capex tiền mặt 283,4 tỷ +186,9 tỷ
FCF TTM +76,3 tỷ +34,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,22 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 216 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,22x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 215,7 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,694.9 1,293.3 1,113.5 788.0 576.4
Giá vốn hàng bán
780.3 612.5 501.6 380.5 0.0
Lợi nhuận gộp
914.6 680.7 611.8 407.6 317.7
Chi phí tài chính
5.2 7.8 10.1 9.4 -8.6
Chi phí bán hàng
523.1 374.4 331.1 236.1 -163.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
47.6 37.6 39.1 31.4 -22.3
Lợi nhuận hoạt động
341.8 264.1 232.8 132.3 123.6
Lợi nhuận trước thuế
321.0 264.0 231.3 131.7 123.7
Lợi nhuận sau thuế
283.4 237.2 216.9 124.8 112.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
283.4 237.2 216.9 124.8 112.1
EPS cơ bản
8,296.00 13,057.00 11,571.00 7,271.00 9,213.53

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.