PBC

Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,22%, −1,59 điểm % YoY
Giá
6,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 20.85x
P/B 0.55x
EPS 293
BVPS 11,176
ROE 2.6%
ROA 1.1%
Biên LN 3.2%
Vòng Quay TS 0.34x
Đòn bẩy VCSH 2.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PBC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
1.066 tỷ
+1,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,22%
−1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
34 tỷ
−31,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 207.9 280.2 288.4 289.5 220.4 322.8 240.2 263.4 238.6 357.8 371.9 312.3
Tăng trưởng -26% -3% -0% +31% -32% +34% -9% +10% -33% -4% +19%
LNST 10.7 6.4 22.4 -5.2 19.7 6.5 15.6 8.5 13.7 0.7 15.6 8.6
Biên LN ròng 5.13% 2.29% 7.76% -1.78% 8.93% 2.02% 6.51% 3.23% 5.75% 0.19% 4.20% 2.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PBC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 12,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 21,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,9% = 4,8% × 0,33 × 2,51
2026Q1 2,6% = 3,2% × 0,34 × 2,45

ROE giảm từ 3,9% xuống 2,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,2% -1,6pp Vòng quay TS: 0,34x +0,01x Đòn bẩy: 2,45x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,22%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,22% −1,6 điểm %
Biên gộp 17,75% −2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,21% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,40 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.691,9 tỷ −63,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 76,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −80,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +56,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −52,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 23,0 ngày, số ngày phải thu giảm 2,9 ngày và số ngày phải trả tăng 5,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 64,3 ngày −2,9 ngày
Tồn kho 79,2 ngày −23,0 ngày
Phải trả 74,7 ngày +5,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 68,8 ngày −31,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 88,8 tỷ do capex 90,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,10x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.441,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,10x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,10x +0,04x
Khả năng trả lãi 0,74x −0,79x
Tiền mặt/Nợ vay 0,9% −9,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,5% +4,8 điểm %
CFO/LNST 0,05x −7,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −67,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −37,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −114,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.05x.

Sau khi chi 90,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 88,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,5 tỷ −353,8 tỷ
Capex tiền mặt 90,3 tỷ −30,5 tỷ
FCF TTM −88,8 tỷ −323,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,22% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,077.7 1,065.1 1,340.0 1,057.0 940.6
Giá vốn hàng bán
892.1 855.3 1,109.2 821.6 0.0
Lợi nhuận gộp
185.6 209.8 230.8 235.4 174.9
Chi phí tài chính
43.9 43.3 46.2 37.5 -35.1
Chi phí bán hàng
4.5 4.9 6.0 6.1 -7.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
105.0 134.4 134.0 117.0 -105.3
Lợi nhuận hoạt động
34.6 30.2 51.1 79.6 38.3
Lợi nhuận trước thuế
39.9 28.1 49.7 76.9 37.7
Lợi nhuận sau thuế
31.5 21.7 39.4 60.2 29.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.5 21.7 39.4 60.2 29.4
EPS cơ bản
7,007.00 191.00 347.00 530.00 371.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.