PBC
Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PBC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 207.9 | 280.2 | 288.4 | 289.5 | 220.4 | 322.8 | 240.2 | 263.4 | 238.6 | 357.8 | 371.9 | 312.3 |
| Tăng trưởng | -26% | -3% | -0% | +31% | -32% | +34% | -9% | +10% | -33% | -4% | +19% | — |
| LNST | 10.7 | 6.4 | 22.4 | -5.2 | 19.7 | 6.5 | 15.6 | 8.5 | 13.7 | 0.7 | 15.6 | 8.6 |
| Biên LN ròng | 5.13% | 2.29% | 7.76% | -1.78% | 8.93% | 2.02% | 6.51% | 3.23% | 5.75% | 0.19% | 4.20% | 2.76% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PBC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 3,9% xuống 2,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,22%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,10 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 76,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 23,0 ngày, số ngày phải thu giảm 2,9 ngày và số ngày phải trả tăng 5,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 88,8 tỷ do capex 90,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,10x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.441,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,10x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −67,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −37,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −114,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.05x.
Sau khi chi 90,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 88,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,22% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,077.7 | 1,065.1 | 1,340.0 | 1,057.0 | 940.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
892.1 | 855.3 | 1,109.2 | 821.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
185.6 | 209.8 | 230.8 | 235.4 | 174.9 |
|
Chi phí tài chính
|
43.9 | 43.3 | 46.2 | 37.5 | -35.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.5 | 4.9 | 6.0 | 6.1 | -7.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
105.0 | 134.4 | 134.0 | 117.0 | -105.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
34.6 | 30.2 | 51.1 | 79.6 | 38.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.9 | 28.1 | 49.7 | 76.9 | 37.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.5 | 21.7 | 39.4 | 60.2 | 29.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.5 | 21.7 | 39.4 | 60.2 | 29.4 |
|
EPS cơ bản
|
7,007.00 | 191.00 | 347.00 | 530.00 | 371.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.