DHG

Dược Hậu Giang ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,92 lần
Giá
94,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.41x
P/B 2.77x
EPS 7,011
BVPS 33,981
ROE 21.5%
ROA 17.2%
Biên LN 18.0%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHG đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.271 tỷ
+9,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,97%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
947 tỷ
+15,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,198.1 1,742.5 1,145.7 1,184.2 1,194.5 1,458.7 1,061.8 1,105.8 1,258.5 1,534.7 1,099.5 1,152.6
Tăng trưởng -31% +52% -3% -1% -18% +37% -4% -12% -18% +40% -5%
LNST 315.7 184.8 209.6 236.9 266.2 208.2 156.0 192.5 222.2 261.1 166.1 263.3
Biên LN ròng 26.35% 10.61% 18.30% 20.00% 22.29% 14.27% 14.69% 17.41% 17.66% 17.01% 15.11% 22.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 352,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 63,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 17,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 226,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 69,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 16,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 9,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,4% = 17,1% × 0,81 × 1,27
2026Q1 21,5% = 18,0% × 0,96 × 1,25

ROE tăng từ 17,4% lên 21,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 18,0% +0,9pp Vòng quay TS: 0,96x +0,15x Đòn bẩy: 1,25x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 17,97%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,97% +0,9 điểm %
Biên gộp 48,29% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,74% +3,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 18,20% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.024,6 tỷ, chiếm khoảng 19,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 80,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −78,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −30,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +29,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 24,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 141,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37,5 ngày +0,3 ngày
Tồn kho 148,9 ngày −24,4 ngày
Phải trả 45,2 ngày +4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 141,2 ngày −29,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 15,04x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x −0,08x
Khả năng trả lãi 15,04x +3,61x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,92x −0,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.213,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 811,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.024,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.957,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.92x.

Sau khi chi 46,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 821,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 867,4 tỷ −436,1 tỷ
Capex tiền mặt 46,3 tỷ −37,2 tỷ
FCF TTM +821,1 tỷ −398,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 141 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,92x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 141,2 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,267.0 4,884.9 5,015.4 4,676.0 4,003.2
Giá vốn hàng bán
2,760.6 2,747.1 2,671.8 2,418.5 0.0
Lợi nhuận gộp
2,506.4 2,137.8 2,343.5 2,257.5 1,920.9
Chi phí tài chính
81.6 89.7 90.9 101.2 -99.2
Chi phí bán hàng
1,157.3 904.7 978.4 913.2 -803.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
396.4 312.8 312.8 268.2 -257.2
Lợi nhuận hoạt động
1,004.3 978.7 1,179.3 1,112.1 884.5
Lợi nhuận trước thuế
986.6 904.5 1,159.2 1,099.6 864.0
Lợi nhuận sau thuế
852.4 778.9 1,050.7 988.5 776.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
852.4 778.9 1,050.7 988.5 777.2
EPS cơ bản
6,308.00 5,763.00 7,780.00 7,318.00 5,720.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.