DAN

Dược Danapha ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 15,75%, +3,79 điểm % YoY
Giá
26,800
Giá đóng cửa gần nhất
21-05-2026
P/E 5.54x
P/B 0.63x
EPS 4,836
BVPS 42,240
ROE 12.2%
ROA 5.2%
Biên LN 15.8%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 2.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DAN có doanh thu tăng (+12,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
643 tỷ
+12,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,75%
+3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
101 tỷ
+48,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 135.1 189.3 163.4 155.0 139.6 147.4 133.1 151.7 132.6 143.0 167.2 144.9
Tăng trưởng -29% +16% +5% +11% -5% +11% -12% +14% -7% -14% +15%
LNST 33.8 32.5 27.1 7.9 16.7 12.2 23.6 15.9 22.0 1.5 31.2 25.5
Biên LN ròng 24.99% 17.18% 16.58% 5.09% 11.93% 8.30% 17.76% 10.48% 16.58% 1.08% 18.65% 17.63%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DAN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 54,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 15,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,6 tỷ
Thuế ↑ 9,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 16,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,7 tỷ
Thuế ↑ 10,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,0% = 12,0% × 0,36 × 2,09
2026Q1 12,2% = 15,8% × 0,33 × 2,35

ROE tăng từ 9,0% lên 12,2% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 15,8% +3,8pp Vòng quay TS: 0,33x -0,03x Đòn bẩy: 2,35x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 15,75%, tăng 3,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 15,75% +3,8 điểm %
Biên gộp 55,80% +2,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 33,34% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn -171,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 7,33%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 211 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,33% +1,3 điểm %
Biên NOPAT 16,03% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,46 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.405,1 tỷ +210,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,69 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 44,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +144,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −54,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −45,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 99,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 32,8 ngày, số ngày phải thu giảm 32,9 ngày và số ngày phải trả tăng 99,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +32,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 166,0 ngày −32,9 ngày
Tồn kho 158,9 ngày +32,8 ngày
Phải trả 496,8 ngày +99,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -171,9 ngày −99,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 50,6 tỷ do capex 268,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,69x và khả năng trả lãi đạt 3,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 724,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,69x +0,01x
Khả năng trả lãi 3,74x +0,00x
Tiền mặt/Nợ vay 15,5% +8,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 29,7% −7,0 điểm %
CFO/LNST 2,15x +0,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 55,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −218,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −163,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 154,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.15x.

Sau khi chi 268,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 50,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 217,5 tỷ +137,8 tỷ
Capex tiền mặt 268,1 tỷ +15,2 tỷ
FCF TTM −50,6 tỷ +122,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,75% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
647.3 564.7 576.1 555.8 326.9
Giá vốn hàng bán
291.4 271.5 314.3 284.9 0.0
Lợi nhuận gộp
355.9 293.2 261.8 270.8 140.2
Chi phí tài chính
36.7 13.9 16.1 27.5 -6.6
Chi phí bán hàng
108.1 87.1 81.8 145.8 -52.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
107.1 100.1 78.2 57.2 -37.4
Lợi nhuận hoạt động
108.1 98.1 95.2 67.5 54.5
Lợi nhuận trước thuế
108.1 93.3 95.0 64.2 54.3
Lợi nhuận sau thuế
85.7 70.0 76.6 49.3 43.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
85.7 70.0 76.6 49.3 43.1
EPS cơ bản
4,095.00 3,343.00 3,657.00 2,355.00 2,049.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.