DBD

Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 218 ngày
Giá
51,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 16.57x
P/B 2.65x
EPS 3,078
BVPS 19,219
ROE 16.3%
ROA 11.8%
Biên LN 15.5%
Vòng Quay TS 0.76x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DBD có doanh thu tăng chậm (+4,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
1.872 tỷ
+4,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,49%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
290 tỷ
+0,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 448.1 510.0 439.7 474.5 441.0 477.9 432.8 433.1 383.8 444.5 411.4 414.1
Tăng trưởng -12% +16% -7% +8% -8% +10% -0% +13% -14% +8% -1%
LNST 80.3 59.5 59.9 90.3 81.0 60.6 75.0 72.4 67.1 59.2 67.2 71.8
Biên LN ròng 17.92% 11.67% 13.63% 19.04% 18.37% 12.69% 17.33% 16.72% 17.50% 13.31% 16.34% 17.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DBD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 30,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 14,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 20,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 14,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 25,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 24,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,9% = 16,2% × 0,85 × 1,31
2026Q1 16,3% = 15,5% × 0,76 × 1,38

ROE giảm từ 17,9% xuống 16,3% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 15,5% -0,7pp Vòng quay TS: 0,76x -0,08x Đòn bẩy: 1,38x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 15,49%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 15,49% −0,7 điểm %
Biên gộp 45,80% −3,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,81% −2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 16,78%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 233 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,78% −2,7 điểm %
Biên NOPAT 15,57% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,08 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.736,8 tỷ +232,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 366,1 tỷ, chiếm khoảng 14,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 168,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −10,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +41,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +137,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 41,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 26,6 ngày, số ngày phải thu giảm 1,5 ngày và số ngày phải trả tăng 12,8 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 217,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 101,0 ngày −1,5 ngày
Tồn kho 169,8 ngày −26,6 ngày
Phải trả 52,9 ngày +12,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 217,9 ngày −41,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 22,89x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 269,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x +0,21x
Khả năng trả lãi 22,89x +2,06x
Tiền mặt/Nợ vay 45,2% −614,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 19,0% −21,0 điểm %
CFO/LNST 1,65x +0,78x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 615,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −661,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −46,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −65,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.65x.

Sau khi chi 394,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 82,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 477,4 tỷ +228,0 tỷ
Capex tiền mặt 394,5 tỷ +287,0 tỷ
FCF TTM +82,9 tỷ −59,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,65 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 218 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,65x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 217,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,865.4 1,727.5 1,651.8 1,554.8 1,558.5
Giá vốn hàng bán
981.0 895.0 853.2 787.2 0.0
Lợi nhuận gộp
884.4 832.6 798.5 767.7 622.6
Chi phí tài chính
14.6 16.9 17.9 12.0 -8.6
Chi phí bán hàng
418.3 404.2 375.6 357.4 -276.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
139.8 122.8 126.0 136.9 -129.0
Lợi nhuận hoạt động
349.1 329.1 322.0 298.7 230.9
Lợi nhuận trước thuế
346.1 325.1 320.1 298.6 232.4
Lợi nhuận sau thuế
291.9 275.2 269.1 243.6 184.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
291.9 275.2 269.1 243.6 184.1
EPS cơ bản
2,674.00 2,530.00 3,092.00 2,799.00 3,195.99

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.