DVM

Dược liệu Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,66%, −1,54 điểm % YoY
Giá
7,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.44x
P/B 0.43x
EPS 752
BVPS 16,495
ROE 4.3%
ROA 2.1%
Biên LN 2.8%
Vòng Quay TS 0.75x
Đòn bẩy VCSH 2.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVM đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.

DOANH THU TTM
1.180 tỷ
−21,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,80%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
33 tỷ
−38,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 49.0 423.0 330.1 378.0 319.8 406.9 456.7 322.5 393.8 528.7 341.7 364.9
Tăng trưởng -88% +28% -13% +18% -21% -11% +42% -18% -26% +55% -6%
LNST 0.2 10.0 8.1 14.8 12.3 12.0 18.2 11.6 8.3 5.9 11.2 17.4
Biên LN ròng 0.38% 2.37% 2.45% 3.92% 3.85% 2.94% 3.98% 3.61% 2.10% 1.11% 3.28% 4.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DVM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 11,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 5,2 tỷ
Thuế ↓ 2,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 38,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 8,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 7,9 tỷ
Thuế ↓ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 32,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,5% = 3,6% × 0,94 × 2,22
2026Q1 4,3% = 2,8% × 0,75 × 2,08

ROE giảm từ 7,5% xuống 4,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 2,8% -0,8pp Vòng quay TS: 0,75x -0,19x Đòn bẩy: 2,08x -0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,80%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,80% −0,8 điểm %
Biên gộp 9,13% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,89% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 2,66%, mất 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,19 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 66 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,66% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,66% −1,5 điểm %
Biên NOPAT 2,93% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,91 lần −0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.300,6 tỷ −66,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,60 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 29,9 ngày và số ngày phải trả tăng 28,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 133,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +29,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,3 ngày +29,9 ngày
Tồn kho 61,3 ngày −6,3 ngày
Phải trả 55,6 ngày +28,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 133,9 ngày −5,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,60x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 467,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,60x −0,22x
Khả năng trả lãi 1,20x −0,25x
Tiền mặt/Nợ vay 0,8% −6,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,2% +1,1 điểm %
CFO/LNST 31,01x +29,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.124,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 80,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.204,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.176,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 31.01x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.026,5 tỷ +961,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 31,01 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,7%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 31,01x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,450.9 1,580.0 1,481.7 1,179.0
Giá vốn hàng bán
1,311.0 1,439.4 1,323.5 1,013.8
Lợi nhuận gộp
139.9 140.6 158.2 165.2
Chi phí tài chính
42.4 47.7 58.9 44.1
Chi phí bán hàng
6.9 11.3 25.7 31.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
41.9 28.4 30.8 28.7
Lợi nhuận hoạt động
50.1 57.8 49.0 63.4
Lợi nhuận trước thuế
47.0 55.4 49.5 63.7
Lợi nhuận sau thuế
40.0 47.9 43.2 54.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.0 47.9 43.2 54.4
EPS cơ bản
921.00 1,119.00 1,211.00 1,648.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.